製造
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chế tạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
製造 nghĩa là chế tạo, sự sản xuất, sản xuất.
Nghĩa của 製造
Danh từ
- Chế tạo, sự sản xuất, sản xuất. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 制造
Từ ghép có 製造
- 製造業者 — Người sản xuất.
Câu ví dụ với 製造
- その工場は玩具を製造している。 Công ty đó sản xuất đồ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210733
- カメラ製造における日本の競争力は揺るぎない。 Tính cạnh tranh của Nhật Bản trong việc sàn xuất máy ảnh là không thể nghi ngờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226208
- 製造費は予算の36パーセントと見積もっている。 Tôi ước tính chi phí sản xuất sẽ chiếm 36 phần trăm kinh phí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142630
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manufacture; production
Câu hỏi thường gặp
製造 nghĩa là gì?
製造 (danh từ) nghĩa là chế tạo, sự sản xuất, sản xuất.
製造 đọc là gì?
製造 đọc là せいぞう (romaji: seizō).
Âm Hán Việt của 製造 là gì?
Âm Hán Việt của 製造 là "chế tạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.