生死
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
生死 nghĩa là sinh tử.
Nghĩa của 生死
Danh từ
- Sinh tử. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: しょうじ, しょうし
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ life and death; life or death
- Danh từ samsara (cycle of death and rebirth)
- Danh từ death
Câu hỏi thường gặp
生死 nghĩa là gì?
生死 (danh từ) nghĩa là sinh tử.
生死 đọc là gì?
生死 đọc là せいし (romaji: seishi).
Âm Hán Việt của 生死 là gì?
Âm Hán Việt của 生死 là "sinh tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.