TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生日(せいじつ)

せいじつseijitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH NHẬT 生 sinh·日 nhật

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh nhật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

生日 nghĩa là sinh nhật.

Nghĩa của 生日

Danh từ

  1. Sinh nhật. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: うまれび

Từ liên quan với 生日

Từ ghép có 生日

Câu ví dụ với 生日

  • お誕生日おめでとうムーリエル! Chúc mừng sinh nhật, Muiriel!Tatoeba #4706
  • 昨日は僕の誕生日だった。 Hôm qua là sinh nhật tôi.Tatoeba #169947
  • 昨日は私の誕生日でした。 Hôm qua là sinh nhật của tôi.Tatoeba #491547
  • お誕生日はいつですか。 Sinh nhật của anh ngày nào vậy ?Tatoeba #1446092
  • 妹の誕生日に真珠のネックレスを贈った。 Tôi tặng em gái tôi dây chuyền châu vào ngày sinh nhật của nó.Tatoeba #81403
  • 叔母が誕生日のプレゼントを送ってくれた。 Dì đã gửi cho tôi một món quà sinh nhật.Tatoeba #227579
  • 彼の誕生日にプレゼントをあげたいんです。 Tôi muốn tặng quà cho anh ấy nhân dịp sinh nhật.Tatoeba #995432
  • 彼女は誕生日プレゼントにアルバムをくれた。 Chị ấy cho tôi một anbum ảnh làm quà sinh nhật.Tatoeba #87954

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birthday

Câu hỏi thường gặp

生日 nghĩa là gì?

生日 (danh từ) nghĩa là sinh nhật.

生日 đọc là gì?

生日 đọc là せいじつ (romaji: seijitsu).

Âm Hán Việt của 生日 là gì?

Âm Hán Việt của 生日 là "sinh nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.