聖人
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thánh nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
聖人 nghĩa là thánh, thánh nhân.
Nghĩa của 聖人
Danh từ
- Thánh.
- Thánh nhân. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 聖人
Từ ghép có 聖人
- 守護聖人 — Thánh quan thầy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saint
- Danh từ wise and virtuous person (esp. in Confucianism); great religious teacher; sage
- Danh từ refined sake
Câu hỏi thường gặp
聖人 nghĩa là gì?
聖人 (danh từ) nghĩa là thánh, thánh nhân.
聖人 đọc là gì?
聖人 đọc là せいじん (romaji: seijin).
Âm Hán Việt của 聖人 là gì?
Âm Hán Việt của 聖人 là "thánh nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.