TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

聖人(せいじん)

từ thông dụng
せいじんseijin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁNH NHÂN 聖 thánh·人 nhân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thánh nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

聖人 nghĩa là thánh, thánh nhân.

Nghĩa của 聖人

Danh từ

  1. Thánh.
  2. Thánh nhân. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 聖人

Từ ghép có 聖人

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saint
  • Danh từ wise and virtuous person (esp. in Confucianism); great religious teacher; sage
  • Danh từ refined sake

Câu hỏi thường gặp

聖人 nghĩa là gì?

聖人 (danh từ) nghĩa là thánh, thánh nhân.

聖人 đọc là gì?

聖人 đọc là せいじん (romaji: seijin).

Âm Hán Việt của 聖人 là gì?

Âm Hán Việt của 聖人 là "thánh nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.