Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
生産者 nghĩa là người sản xuất.
Nghĩa của 生産者
Danh từ
Người sản xuất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ producer; grower; maker; manufacturer
Danh từ producer (in a food chain)
Câu hỏi thường gặp
生産者 nghĩa là gì?
生産者 (danh từ) nghĩa là người sản xuất.
生産者 đọc là gì?
生産者 đọc là せいさんしゃ (romaji: seisansha).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.