TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

聖座(せいざ)

tên riêng
せいざseiza giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁNH TOẠ 聖 thánh·座 toạ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thánh toạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

聖座 nghĩa là tòa thánh.

Nghĩa của 聖座

Danh từ riêng

  1. Tòa Thánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Holy See

Câu hỏi thường gặp

聖座 nghĩa là gì?

聖座 (danh từ riêng) nghĩa là tòa thánh.

聖座 đọc là gì?

聖座 đọc là せいざ (romaji: seiza).

Âm Hán Việt của 聖座 là gì?

Âm Hán Việt của 聖座 là "thánh toạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.