Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
聖餐 nghĩa là thánh thể, tiệc thánh, mình thánh.
Nghĩa của 聖餐
Danh từ riêng
Thánh Thể, Tiệc Thánh, Mình Thánh.
Cách viết khác: せいざん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Holy Communion; Lord's Supper; Eucharist
Câu hỏi thường gặp
聖餐 nghĩa là gì?
聖餐 (danh từ riêng) nghĩa là thánh thể, tiệc thánh, mình thánh.
聖餐 đọc là gì?
聖餐 đọc là せいさん (romaji: seisan).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.