TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

精通(せいつう)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
せいつうseitsū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH THÔNG 精 tinh·通 thông

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tinh thông” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 精通

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ being well versed (in); being well acquainted (with); being familiar (with); having a thorough knowledge (of); being an authority (on)
  • Danh từ (a boy's) first ejaculation; spermarche; semenarche

Câu ví dụ với 精通

  • 彼は芸能界に精通している。 Anh ta tinh thộng giới nghệ sĩ.Tatoeba #107913

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.