あなた
あなた nghĩa là tại đó, chỗ đó, chỗ ấy, ấy.
Nghĩa của あなた
Đại từ
- 彼方 - ở đó, tại đó, chỗ đó, chỗ ấy, đấy.
- Ấy, đó, kia, người ấy, vật ấy, cái ấy, điều ấy;.
- 貴女, 貴方 - ông, bà, ngài, cậu, mợ, anh, chị, em, bạn... (ngôi thứ hai làm chủ ngữ).
- Various.
Cách viết khác: 貴方, 貴女, 貴男
Từ ghép có あなた
Câu ví dụ với あなた
- 今度はあなたが運転する番だ。 Lần này đến lượt bạn lái.Tatoeba #172114
- あなたは全く間違っています。 Bạn đã hoàn toàn sai lầm.Tatoeba #231778
- あなたは何人兄弟がいますか。 Bạn có mấy anh chị em?Tatoeba #232196
- あなたは泳ぐ事が出来ますか。 Bạn có biết bơi không?Tatoeba #232298
- あなたはサッカーをしますか。 Bạn có chơi bóng đá không?Tatoeba #232681
- あなたはどこの国の出身ですか。 Bạn đến từ nước nào vậy?Tatoeba #74108
- 私はあなたに本当の事を話そう。 Tôi định sẽ nói với anh sự thậtTatoeba #161727
- 私の足はあなたと比べて小さい。 Chân tôi nhỏ hơn chân bạn.Tatoeba #163119
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ you
- Đại từ dear; honey (thân mật)
Câu hỏi thường gặp
あなた nghĩa là gì?
あなた (đại từ) nghĩa là tại đó, chỗ đó, chỗ ấy, ấy.
あなた đọc là gì?
あなた đọc là あなた (romaji: anata).