Không tiếng Nhật là gì?
"không" trong tiếng Nhật là いいえ (thán từ), いや (thán từ), なしで (cụm từ).
いいえ Thán từ
iieJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không.
- 「トイレの便座からエイズが感染することってあるの?」「いいえ、ありません」 "Liệu có thể mắc AIDS từ bồn cầu không?" "Không thể."
- あなたの意見を「はい」か「いいえ」だけに制限しないでください。 Xin dừng giới hạn ý kiến của bạn ở "Có" hoặc "Không".
いや Thán từ
iyaJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không.
- 「何を差し上げましょう?」「いや、結構です。ただ見ているだけです」 "Em có thể giúp gì được cho anh ạ?" Dạ không có gì đâu, tôi chỉ nhìn thôi."
なしで Cụm từ
nashide giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không, không có.
- 私はあなたなしでは生きられない。 Anh không thể sống thiếu em.
- こんな寒い日にコートなしでは出かけたくない。 Tôi không muốn ra ngoài vào ngày trời lạnh thế này mà không có áo choàng.
でなければ Cụm từ
denakereba giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không.
- 雨でなければ、サイクリングに行ってもよろしい。 Nếu trời không mưa, bạn có thể đi xe đạp.
- 勤勉でなければ成功できない。 Nếu không chăm chỉ thì không thể thành công.
嫌 Thán từ
いやiyaHán Việt: HIỀMJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không.
- このスープはいやなにおいがする。腐っているでしょう? Món súp này có mùi khó chịu quá. Bạn có nghĩ là nó đã thiu rồi không?
- 嫌だ! Tôi không thích!
0 Danh từ
ゼロzeroJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không.
零 Danh từ
れいreiHán Việt: LINHJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không.
ううん Thán từ
ūn giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không.
ない Tính từ đuôi i
nai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không.
- 今、通りには全く雪がない。 Bây giờ ngoài đường không còn tuyết nữa.
- 私には自動車を買う余裕がない。 Tôi không đủ tiền mua một chiếc xe hơi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không tiếng Nhật là gì?
"không" trong tiếng Nhật là いいえ (thán từ), いや (thán từ), なしで (cụm từ).