Chỉ tiếng Nhật là gì?
"chỉ" trong tiếng Nhật là 単に (たんに) (phó từ), たった (tính từ), だけ (trợ từ).
単に Phó từ
たんにtanniJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ, đơn thuần, chỉ là, đơn giản.
- 私がこの絵が好きなのは、単に有名だからではなくて本当に傑作だからだ。 Tôi thích bức tranh này không đơn giản chỉ là do nó nổi tiếng mà bởi vì thực sự nó là một kiệt tác.
たった Tính từ
tattaJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ.
- たった1時間しかかからなかった。 Nó chỉ mất một tiếng.
だけ Trợ từ
dakeJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ.
- 彼女が美人だと思っているのは私たちだけだ。 Chỉ mình chúng tôi thấy cô ấy đẹp.
- 私だけが残った。 Chỉ còn lại một mình tôi.
糸 Danh từ
いとitoJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ, sợi.
ほんの Liên thể từ
honnoJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ.
- たいしたことじゃありません。その劇中のほんの脇役です。 Nó không có gì ấn tượng. Nó chỉ là một phần nhỏ trong vở kịch.
- ほんの冗談だよ。 Tôi chỉ đùa thôi.
ばかり Trợ từ
bakari giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ, đơn thuần.
に限って Cụm từ
にかぎってnikagitte giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ.
- 「飲み物は無料ですか」「ご婦人に限ってです」 "Đồ uống có miễn phí không?" "Khuyến mãi này chỉ áp dụng cho phụ nữ, thưa quý khách."
指し示す Động từ
さししめすsashishimesu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chỉ tiếng Nhật là gì?
"chỉ" trong tiếng Nhật là 単に (たんに) (phó từ), たった (tính từ), だけ (trợ từ).