TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

二(に)

JLPT N5 từ thông dụng
にni giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHỊ 二 nhị

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

二 nghĩa là hai.

Nghĩa của 二

Số từ

  1. Hai.

Cách viết khác: 2, 弐, 弍, 貳, 貮, ふた, ふ, ふう

Từ ghép có 二

Câu ví dụ với 二

  • 本棚に英和辞典がありますか。 Trên giá sách có cuốn từ điển Anh - Nhật nào không?Tatoeba #81575
  • 僕らは時間に気付かなかった。 Chúng tôi đã không để ý đến thời gian.Tatoeba #81706
  • 僕は寝坊して学校に遅刻した。 Tôi đã ngủ dậy muộn và bị muộn học.Tatoeba #81843
  • 放課後にテニスをしましょう。 Chúng ta hãy đi chơi tennis sau giờ học nhé.Tatoeba #82714
  • 彼女は行かないことに決めた。 Cô ta quyết định không đi.Tatoeba #90116
  • 彼女はこの村に住んでいます。 Cô ta sống ở làng này.Tatoeba #92862
  • 彼らは1日に8時間働きます。 Họ làm việc tám tiếng một ngày.Tatoeba #98289
  • 彼は大逆罪で島流しにされた。 Anh ta bị đày ra một hòn đảo vì tội làm phản.Tatoeba #102424

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ two; 2

Câu hỏi thường gặp

二 nghĩa là gì?

二 (số từ) nghĩa là hai.

二 đọc là gì?

二 đọc là に (romaji: ni).

Âm Hán Việt của 二 là gì?

Âm Hán Việt của 二 là "nhị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.