二
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
二 nghĩa là hai.
Nghĩa của 二
Số từ
- Hai.
Cách viết khác: 2, 弐, 弍, 貳, 貮, ふた, ふ, ふう
Từ ghép có 二
- 二つ — Hai thứ [nhỏ hoặc không có bộ đếm].
- 二倍 — Hai, hai lần, gấp hai.
- 第二 — Đệ nhị, thứ hai, thứ nhì.
- 二番目 — Thứ hai, thứ nhì.
- 二酸化炭素 — Cacbon đioxit, cacbonic.
- 二日酔い — Nôn nao sau khi uống rượu.
- 二重 — Đôi.
- 二番 — Á quân.
- 唯一無二 — Duy nhất, độc nhất.
- 十二 — Mười hai.
- 二塁 — Chốt hai.
- 二元 — Nhị nguyên.
- 二重国籍 — Quốc tịch kép.
- 二重母音 — Nguyên âm đôi, nhị trùng âm.
- 二人称 — Ngôi thứ hai.
- 二等分線 — Đường phân giác.
- 二等兵 — Binh nhì.
- 二等辺三角形 — Tam giác cân.
- 二分音符 — Nốt trắng.
- 二枚貝 — Thân mềm hai mảnh vỏ, nhuyễn thể hai mảnh vỏ.
- 二の腕 — Cánh tay trên.
- 二重基準 — Tiêu chuẩn kép.
- 二胡 — Nhị hồ.
- 二名法 — Danh pháp hai phần, danh pháp lưỡng nôm.
- 二十面体 — Nhị thập diện.
- 二重規範 — Tiêu chuẩn kép.
- 二重標準 — Tiêu chuẩn kép.
- 二次元配列 — Mảng 2 chiều.
Câu ví dụ với 二
- 本棚に英和辞典がありますか。 Trên giá sách có cuốn từ điển Anh - Nhật nào không?Tatoeba #81575
- 僕らは時間に気付かなかった。 Chúng tôi đã không để ý đến thời gian.Tatoeba #81706
- 僕は寝坊して学校に遅刻した。 Tôi đã ngủ dậy muộn và bị muộn học.Tatoeba #81843
- 放課後にテニスをしましょう。 Chúng ta hãy đi chơi tennis sau giờ học nhé.Tatoeba #82714
- 彼女は行かないことに決めた。 Cô ta quyết định không đi.Tatoeba #90116
- 彼女はこの村に住んでいます。 Cô ta sống ở làng này.Tatoeba #92862
- 彼らは1日に8時間働きます。 Họ làm việc tám tiếng một ngày.Tatoeba #98289
- 彼は大逆罪で島流しにされた。 Anh ta bị đày ra một hòn đảo vì tội làm phản.Tatoeba #102424
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ two; 2
Câu hỏi thường gặp
二 nghĩa là gì?
二 (số từ) nghĩa là hai.
二 đọc là gì?
二 đọc là に (romaji: ni).
Âm Hán Việt của 二 là gì?
Âm Hán Việt của 二 là "nhị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.