中
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
中 nghĩa là trong, trong số, giữa.
Nghĩa của 中
Danh từ
- Trong, nội bộ của vật chất.
- Trong số.
- Giữa.
Từ ghép có 中
- 中国 — Trung Quốc, Trung Hoa, tàu.
- 世の中 — Thế giới.
- 背中 — Lưng, sống.
- 中心 — Trung tâm, điểm giữa, giữa.
- 集中 — Tập trung.
- 真夜中 — Nửa đêm, đêm.
- 真ん中 — Trung tâm, tâm.
- 仕事中 — Làm việc.
- 中央 — Trung ương, trung tâm, ở giữa.
- 中東 — Trung Đông.
- 中世 — Trung cổ, trung đại.
- 中身 — Nội dung.
- 空中 — Không trung.
- 中学 — Trung học.
- 中心地 — Trung tâm.
- 中流 — Trung lưu.
- 中間 — Giữa.
- 中古 — Trung cổ.
- 女中 — Đầy tớ gái, hầu gái.
- 中年 — Trung niên.
- 中庭 — Sân.
- 中央銀行 — Ngân hàng trung ương.
- 中絶 — Sự phá thai.
- 中傷 — Trúng thương.
- 中庸 — Trung Dung.
- 中途 — Nửa đường; nửa chừng.
- 中隊 — Đại đội.
- 中華 — Trung Hoa, Trung Quốc.
- 脳卒中 — Đột quỵ.
- アル中 — Chứng nghiện rượu.
Câu ví dụ với 中
- 母は家族の中で最も忙しい。 Mẹ tôi là người bận nhất trong nhà.Tatoeba #83014
- 父は私たちの中で一番背が高い。 Trong chúng tôi, bố tôi là người cao nhất.Tatoeba #84538
- 私は群衆の中で彼女を見つけた。 Tôi đã tìm thấy cô ấy giữa đám đông.Tatoeba #157390
- 私は季節の中で春が好きだ。 Mùa xuân là mùa tôi thích nhất trong các mùa.Tatoeba #157726
- 私はバスの中で財布を取られた。 Tôi bị móc ví trên xe bus.Tatoeba #159124
- 彼女はクラスの中で一番足が速い。 Cô ấy chạy nhanh nhất lớp.Tatoeba #92951
- 冷蔵庫の中にバターが2ポンドある。 Trong tủ lạnh có 2 pound bơ.Tatoeba #77638
- 彼女は私の家族の中で一番早く起きる。 Cô ấy là người dậy sớm nhất trong nhà.Tatoeba #89411
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inside; interior
- Danh từ among; within
- Danh từ middle; center; centre
- Danh từ during; while; middle; midst; amid
- Danh từ interval; gap
- Danh từ mean; average
- Danh từ second (of three, e.g. sons, volumes); middle
- Danh từ medium grade; medium quality
- Danh từ red-light district (cổ)
Câu hỏi thường gặp
中 nghĩa là gì?
中 (danh từ) nghĩa là trong, trong số, giữa.
中 đọc là gì?
中 đọc là なか (romaji: naka).
Âm Hán Việt của 中 là gì?
Âm Hán Việt của 中 là "trung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.