TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中(なか)

JLPT N5 từ thông dụng
なかnaka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG 中 trung

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

中 nghĩa là trong, trong số, giữa.

Nghĩa của 中

Danh từ

  1. Trong, nội bộ của vật chất.
  2. Trong số.
  3. Giữa.

Từ ghép có 中

Câu ví dụ với 中

  • 母は家族の中で最も忙しい。 Mẹ tôi là người bận nhất trong nhà.Tatoeba #83014
  • 父は私たちの中で一番背が高い。 Trong chúng tôi, bố tôi là người cao nhất.Tatoeba #84538
  • 私は群衆の中で彼女を見つけた。 Tôi đã tìm thấy cô ấy giữa đám đông.Tatoeba #157390
  • 私は季節の中で春が好きだ。 Mùa xuân là mùa tôi thích nhất trong các mùa.Tatoeba #157726
  • 私はバスの中で財布を取られた。 Tôi bị móc ví trên xe bus.Tatoeba #159124
  • 彼女はクラスの中で一番足が速い。 Cô ấy chạy nhanh nhất lớp.Tatoeba #92951
  • 冷蔵庫の中にバターが2ポンドある。 Trong tủ lạnh có 2 pound bơ.Tatoeba #77638
  • 彼女は私の家族の中で一番早く起きる。 Cô ấy là người dậy sớm nhất trong nhà.Tatoeba #89411

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inside; interior
  • Danh từ among; within
  • Danh từ middle; center; centre
  • Danh từ during; while; middle; midst; amid
  • Danh từ interval; gap
  • Danh từ mean; average
  • Danh từ second (of three, e.g. sons, volumes); middle
  • Danh từ medium grade; medium quality
  • Danh từ red-light district (cổ)

Câu hỏi thường gặp

中 nghĩa là gì?

中 (danh từ) nghĩa là trong, trong số, giữa.

中 đọc là gì?

中 đọc là なか (romaji: naka).

Âm Hán Việt của 中 là gì?

Âm Hán Việt của 中 là "trung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.