なる
なる nghĩa là trở thành, trở nên.
Nghĩa của なる
Động từ
- Trở thành, trở nên.
Cách viết khác: 成る, 為る
Cách chia của なる
| Thể lịch sự (ます) | なります |
| Thể て | なって |
| Quá khứ (た) | なった |
| Phủ định (ない) | ならない |
| Khả năng | なれる |
| Ý chí (よう) | なろう |
| Điều kiện (ば) | なれば |
| Bị động | なられる |
| Sai khiến | ならせる |
| Mệnh lệnh | なれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với なる
- 彼は病気で来られなくなった。 Anh ấy đã không đến được vì bị ốm.Tatoeba #100575
- 明日は暑くなるでしょう。 Ngày mai trời sẽ nóng.Tatoeba #80430
- 聞けば聞くほどますます面白くなる。 Càng nghe càng thấy trở nên thú vị.Tatoeba #83626
- 電気自動車の性能はよくなっている。 Hiệu suất của ô tô điện đang được cải thiện.Tatoeba #124836
- 情けは人のためならず。 Thiện giả thiện báo, ác giả ác báo.Tatoeba #146063
- 朱に交われば赤くなる。 Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.Tatoeba #148483
- ただの主婦にはなりたくありません。 Tôi không muốn trở thành một bà nội trợ tầm thường.Tatoeba #203638
- 空気が暖かくなった。 Không khí đã ấm hơn.Tatoeba #179393
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become; to get; to grow; to turn; to reach
- Động từ to result in; to turn out; to end up; to prove (to be)
- Động từ to consist of; to be composed of; to be made up of
- Động từ to be completed; to be realized; to succeed; to be attained; to be accomplished
- Động từ to change (into); to turn (into); to transform
- Động từ to come (to do); to begin (to do); to grow (to do)
- Động từ to come to; to amount to; to add up to; to make
- Động từ to play (the part of); to act as
- Động từ to be used for; to be useful for; to serve as
- Động từ to be promoted
- Trợ động từ to do ... (tôn kính ngữ)
Câu hỏi thường gặp
なる nghĩa là gì?
なる (động từ) nghĩa là trở thành, trở nên.
なる đọc là gì?
なる đọc là なる (romaji: naru).