TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

なる

JLPT N5 từ thông dụng
naru giọng máy của trình duyệt

なる nghĩa là trở thành, trở nên.

Nghĩa của なる

Động từ

  1. Trở thành, trở nên.

Cách viết khác: 成る, 為る

Cách chia của なる

Thể lịch sự (ます)なります
Thể てなって
Quá khứ (た)なった
Phủ định (ない)ならない
Khả năngなれる
Ý chí (よう)なろう
Điều kiện (ば)なれば
Bị độngなられる
Sai khiếnならせる
Mệnh lệnhなれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với なる

  • 彼は病気で来られなくなった。 Anh ấy đã không đến được vì bị ốm.Tatoeba #100575
  • 明日は暑くなるでしょう。 Ngày mai trời sẽ nóng.Tatoeba #80430
  • 聞けば聞くほどますます面白くなる。 Càng nghe càng thấy trở nên thú vị.Tatoeba #83626
  • 電気自動車の性能はよくなっている。 Hiệu suất của ô tô điện đang được cải thiện.Tatoeba #124836
  • 情けは人のためならず。 Thiện giả thiện báo, ác giả ác báo.Tatoeba #146063
  • 朱に交われば赤くなる。 Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.Tatoeba #148483
  • ただの主婦にはなりたくありません。 Tôi không muốn trở thành một bà nội trợ tầm thường.Tatoeba #203638
  • 空気が暖かくなった。 Không khí đã ấm hơn.Tatoeba #179393

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to become; to get; to grow; to turn; to reach
  • Động từ to result in; to turn out; to end up; to prove (to be)
  • Động từ to consist of; to be composed of; to be made up of
  • Động từ to be completed; to be realized; to succeed; to be attained; to be accomplished
  • Động từ to change (into); to turn (into); to transform
  • Động từ to come (to do); to begin (to do); to grow (to do)
  • Động từ to come to; to amount to; to add up to; to make
  • Động từ to play (the part of); to act as
  • Động từ to be used for; to be useful for; to serve as
  • Động từ to be promoted
  • Trợ động từ to do ... (tôn kính ngữ)

Câu hỏi thường gặp

なる nghĩa là gì?

なる (động từ) nghĩa là trở thành, trở nên.

なる đọc là gì?

なる đọc là なる (romaji: naru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.