Nhìn tiếng Nhật là gì?
"nhìn" trong tiếng Nhật là 見る (みる) (động từ), 眺め (ながめ) (danh từ), 眼差し (まなざし) (danh từ).
見る Động từ
みるmiruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thấy, nhìn, nhìn thấy, ngó.
- 彼が部屋にはいるのを見た。 Tôi nhìn thấy anh ấy đi vào trong phòng.
- 彼女は憎しみをこめて彼を見た。 Cô ấy đã nhìn anh ấy với sự căm ghét.
眺め Danh từ
ながめnagameJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhìn, cảnh, quang cảnh.
- 山頂からの眺めは壮観だった。 Quang cảnh nhìn từ trên đỉnh núi xuống rất ngoạn mục.
眼差し Danh từ
まなざしmanazashiHán Việt: MỤC SAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhìn.
- 子どもが父親を尊敬の眼差しで見上げている。 Đứa trẻ đó nhìn bố mình với ánh mắt tôn trọng.
見える Động từ
みえるmieruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhìn.
ご覧になる Cụm từ
ごらんになるgoranninaruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thấy, nhìn, ngó.
表情 Danh từ
ひょうじょうhyōjōHán Việt: BIỂU TÌNHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vẻ, nhìn.
- 彼女の表情から怒っているのを察した。 Nhìn biểu cảm khuôn mặt của cô ấy, tôi đoán là cô ấy đang tức giận.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhìn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhìn tiếng Nhật là gì?
"nhìn" trong tiếng Nhật là 見る (みる) (động từ), 眺め (ながめ) (danh từ), 眼差し (まなざし) (danh từ).