TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

行(い)く

JLPT N5 từ thông dụng
いくiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 行 hành

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

行く nghĩa là đi.

Nghĩa của 行く

Động từ

  1. Đi.

Cách viết khác: 往く, ゆく, イク

Cách chia của 行く

Thể lịch sự (ます)行きます
Thể て行って
Quá khứ (た)行った
Phủ định (ない)行かない
Khả năng行ける
Ý chí (よう)行こう
Điều kiện (ば)行けば
Bị động行かれる
Sai khiến行かせる
Mệnh lệnh行け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 行く

Câu ví dụ với 行く

  • 彼女は行かないことに決めた。 Cô ta quyết định không đi.Tatoeba #90116
  • 彼は陸路でイタリアへ行った。 Anh ấy đã đi Ý bằng đường bộ.Tatoeba #99059
  • 明日ピクニックに行くつもりだ。 Mai tôi định đi picnic.Tatoeba #80394
  • 私は妻を見舞いに病院に行った。 Tôi đã đến bệnh viện thăm vợ.Tatoeba #156844
  • 私は外国へ行くつもりだったが。 Tôi từng có ý định đi nước ngoài.Tatoeba #157908
  • 私は何十回もそこへ行きました。 Tôi đã đến đó cả chục lần.Tatoeba #158095
  • 私はどこへいっても迷子になる。 Cho dù đi đâu thì tôi vẫn luôn bị lạc.Tatoeba #159307
  • まずどこに行きたいですか。 Đầu tiên bạn muốn đi đâu?Tatoeba #195627

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go; to move (towards); to head (towards); to leave (for)
  • Động từ to move through; to travel across; to walk along (e.g. a road)
  • Động từ to go (well, badly, etc.); to proceed; to turn out; to get along
  • Động từ to do (in a particular way); to go (with; a choice); to try
  • Động từ to pass (of time, seasons, etc.); to go by
  • Động từ to stream; to flow
  • Động từ to die; to pass away
  • Động từ to reach (a stage, extent, age, etc.); to get to; to go (so far as ...)
  • Động từ to reach (of information, instructions, wind, etc.); to arrive
  • Trợ động từ to continue ...; to go on ...; to (progress) steadily; to gradually ...; to progressively ...
  • Động từ to have an orgasm; to come; to cum (khẩu ngữ)
  • Động từ to trip; to get high; to have a drug-induced hallucination (tiếng lóng)

Câu hỏi thường gặp

行く nghĩa là gì?

行く (động từ) nghĩa là đi.

行く đọc là gì?

行く đọc là いく (romaji: iku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.