TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

車(くるま)

JLPT N5 từ thông dụng
くるまkuruma giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XA 車 xa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

車 nghĩa là ô tô, xe, xe hơi.

Nghĩa của 車

Danh từ

  1. Ô tô, xe, xe hơi, xe ô tô.

Cách viết khác: クルマ

Từ ghép có 車

Câu ví dụ với 車

  • 彼は古い車を新車と交換した。 Anh ta đổi chiếc xe cũ của mình với một chiếc mới.Tatoeba #107556
  • 彼はその車を売る決心をした。 Anh ấy đã quyết định là sẽ bán chiếc xe hơi đó.Tatoeba #112703
  • 車を貸していただけませんか。 Bạn cho tôi mượn xe ô tô được không?Tatoeba #148943
  • 私は車の運転方法を知らない。 Tôi không biết lái xe.Tatoeba #156141
  • フォード車を買うつもりです。 Tôi định mua một chiếc xe ô tô Ford.Tatoeba #197191
  • 君は新しい車を買う時期ですよ。 Đã đến lúc bạn cần mua một chiếc xe hơi mới rồi đấy.Tatoeba #177128
  • 2台の車をもつ人は少なくない。 Không ít người sở hữu hai chiếc ô tô.Tatoeba #504466
  • 父は車で仕事に行きます。 Bố tôi đi làm bằng ô tô.Tatoeba #84458

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ car; automobile; vehicle
  • Danh từ wheel; castor; caster

Câu hỏi thường gặp

車 nghĩa là gì?

車 (danh từ) nghĩa là ô tô, xe, xe hơi.

車 đọc là gì?

車 đọc là くるま (romaji: kuruma).

Âm Hán Việt của 車 là gì?

Âm Hán Việt của 車 là "xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.