来る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
来る nghĩa là đến.
Nghĩa của 来る
Động từ
- Đến.
Cách viết khác: 來る, クる
Cách chia của 来る
| Thể lịch sự (ます) | 来ます |
| Thể て | 来て |
| Quá khứ (た) | 来た |
| Phủ định (ない) | 来ない |
| Khả năng | 来られる |
| Ý chí (よう) | 来よう |
| Điều kiện (ば) | 来れば |
| Bị động | 来られる |
| Sai khiến | 来させる |
| Mệnh lệnh | 来い |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 来る
Từ ghép có 来る
Câu ví dụ với 来る
- 来て下さるだけでいいのです。 Bạn đến là được rồi.Tatoeba #78717
- 彼は病気で来られなくなった。 Anh ấy đã không đến được vì bị ốm.Tatoeba #100575
- 彼は今日来るかもしれないよ。 Có lẽ hôm nay anh ấy sẽ đến đấy.Tatoeba #107065
- 彼はこのごろ頭がぼけてきた。 Dạo này ông ta đã trở nên lẩm cẩm.Tatoeba #113803
- 彼はいつもの通り遅れてきた。 Anh ấy đi muộn như mọi khi.Tatoeba #114602
- つまらない試合に飽きてきた。 Tôi nản cái trận đấu nhàm chán này lắm rồi.Tatoeba #202542
- 目を覚ますと、家族が来ていた。 Khi cô tỉnh dậy, gia đình cô đã ở đó.Tatoeba #79939
- 彼女はまだここへ来ていません。 Cô ta vẫn chưa tới đây.Tatoeba #91492
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to come (spatially or temporally); to approach; to arrive
- Động từ to come back; to do ... and come back
- Động từ to come to be; to become; to get; to grow; to continue
- Động từ to come from; to be caused by; to derive from
- Động từ to come to (e.g. "when it comes to spinach ...")
Câu hỏi thường gặp
来る nghĩa là gì?
来る (động từ) nghĩa là đến.
来る đọc là gì?
来る đọc là くる (romaji: kuru).