言う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
言う nghĩa là nói, rằng, gọi.
Nghĩa của 言う
Động từ
- Nói, rằng, gọi.
Cách viết khác: 云う, 謂う, ゆう
Cách chia của 言う
| Thể lịch sự (ます) | 言います |
| Thể て | 言って |
| Quá khứ (た) | 言った |
| Phủ định (ない) | 言わない |
| Khả năng | 言える |
| Ý chí (よう) | 言おう |
| Điều kiện (ば) | 言えば |
| Bị động | 言われる |
| Sai khiến | 言わせる |
| Mệnh lệnh | 言え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 言う
Đồng nghĩa
Từ ghép có 言う
- ああ言えばこう言う — Dùng lí lẽ để biện hộ, cãi lại và không nghe người khác.
Câu ví dụ với 言う
- 母は微笑みながら言いました。 Mẹ tôi vừa mỉm cười vừa nói.Tatoeba #82874
- 彼は何かぶつぶつ言っている。 Anh ấy đang lẩm bẩm cái gì đó.Tatoeba #109464
- 冗談をいっているのでしょう。 Mày đùa tao à!Tatoeba #146101
- 遠回しに言わないでください。 Đừng đánh trống lảng.Tatoeba #188660
- 何と言ったらいいか・・・。 Tôi không biết nên nói gì cả...Tatoeba #4713
- 「信用して」と彼は言った。 "Tin tôi đi," anh ấy nói.Tatoeba #4923
- 母は私に芝を刈るように言った。 Mẹ tôi bảo tôi đi cắt cỏ.Tatoeba #82968
- 彼は私に彼女が病気だと言った。 Anh ấy nói với tôi là cô ấy bị ốm.Tatoeba #105982
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to say; to utter; to declare
- Động từ to name; to call
- Động từ to go (e.g. "the alarm went ping"); to make a noise
Câu hỏi thường gặp
言う nghĩa là gì?
言う (động từ) nghĩa là nói, rằng, gọi.
言う đọc là gì?
言う đọc là いう (romaji: iu).