何
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hà” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
何 nghĩa là gì, cái.
Nghĩa của 何
Đại từ
- Gì.
Danh từ
- khẩu ngữ Cái.
Cách viết khác: ナニ
Từ ghép có 何
Câu ví dụ với 何
- 何が起こったんだい、サリー? Có chuyện gì vậy Sally?Tatoeba #188024
- 彼は何冊本を持っていますか。 Anh ta mang theo mấy quyển sách?Tatoeba #455531
- もう~、なにやってんだよ。 Ê, làm gì vậy ?Tatoeba #74910
- 彼が何をするかわからない。 Tôi không biết anh ấy làm gì.Tatoeba #120585
- あのビルは何階建てですか。 Tòa nhà kia bao nhiêu tầng?Tatoeba #231262
- 僕は何をやっても悪運が強いんだ。 Tôi làm gì cũng may mắn.Tatoeba #81987
- 私は次に何をすべきかわからない。 Tôi không biết tiếp theo tôi phải làm gì nữa.Tatoeba #156353
- あの音は何だったのかな。 Có tiếng gì thế nhỉ?Tatoeba #231188
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ what
- Đại từ you-know-what; that thing
- Đại từ whatsit; whachamacallit; what's-his-name; what's-her-name
- Danh từ penis; (one's) thing; dick (khẩu ngữ)
- Phó từ (not) at all; (not) in the slightest
- Thán từ what?; huh?
- Thán từ hey!; come on!
- Thán từ oh, no (it's fine); why (it's nothing); oh (certainly not)
Câu hỏi thường gặp
何 nghĩa là gì?
何 (đại từ, danh từ) nghĩa là gì, cái.
何 đọc là gì?
何 đọc là なに (romaji: nani).
Âm Hán Việt của 何 là gì?
Âm Hán Việt của 何 là "hà". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.