TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

話(はな)す

JLPT N5 từ thông dụng
はなすhanasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 話 thoại

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

話す nghĩa là nói, nói chuyện, biết nói.

Nghĩa của 話す

Động từ

  1. Nói, nói chuyện, biết nói.

Cách viết khác: 咄す

Cách chia của 話す

Thể lịch sự (ます)話します
Thể て話して
Quá khứ (た)話した
Phủ định (ない)話さない
Khả năng話せる
Ý chí (よう)話そう
Điều kiện (ば)話せば
Bị động話される
Sai khiến話させる
Mệnh lệnh話せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 話す

  • 彼はかなりうまく英語を話す。 Anh ta nói tiếng Anh khá tốt.Tatoeba #114117
  • 私は英語を読めるが話せない。 Tôi đọc được tiếng Anh, nhưng tôi không nói được tiếng Anh.Tatoeba #158296
  • 私の弟はとても速く話します。 Em trai tôi nói rất nhanh.Tatoeba #162996
  • もっと大きな声で話しなさい。 Xin nói lớn lên nữa.Tatoeba #193230
  • はい、社長さんと話しました。 Vâng, tôi đã nói chuyện với giám đốc rồi.Tatoeba #198368
  • 父は上手に英語を話します。 Cha tôi nói tiếng Anh giỏi.Tatoeba #84435
  • 彼女は人前で話すことが嫌いだ。 Cô ấy không thích nói ở chỗ đông người.Tatoeba #88449
  • 彼女はフランス語を話しますか。 Cô ấy có nói tiếng Pháp không?Tatoeba #91588

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to talk; to speak; to converse; to chat
  • Động từ to tell; to explain; to narrate; to mention; to describe
  • Động từ to speak (a language)

Câu hỏi thường gặp

話す nghĩa là gì?

話す (động từ) nghĩa là nói, nói chuyện, biết nói.

話す đọc là gì?

話す đọc là はなす (romaji: hanasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.