話す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
話す nghĩa là nói, nói chuyện, biết nói.
Nghĩa của 話す
Động từ
- Nói, nói chuyện, biết nói.
Cách viết khác: 咄す
Cách chia của 話す
| Thể lịch sự (ます) | 話します |
| Thể て | 話して |
| Quá khứ (た) | 話した |
| Phủ định (ない) | 話さない |
| Khả năng | 話せる |
| Ý chí (よう) | 話そう |
| Điều kiện (ば) | 話せば |
| Bị động | 話される |
| Sai khiến | 話させる |
| Mệnh lệnh | 話せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 話す
- 彼はかなりうまく英語を話す。 Anh ta nói tiếng Anh khá tốt.Tatoeba #114117
- 私は英語を読めるが話せない。 Tôi đọc được tiếng Anh, nhưng tôi không nói được tiếng Anh.Tatoeba #158296
- 私の弟はとても速く話します。 Em trai tôi nói rất nhanh.Tatoeba #162996
- もっと大きな声で話しなさい。 Xin nói lớn lên nữa.Tatoeba #193230
- はい、社長さんと話しました。 Vâng, tôi đã nói chuyện với giám đốc rồi.Tatoeba #198368
- 父は上手に英語を話します。 Cha tôi nói tiếng Anh giỏi.Tatoeba #84435
- 彼女は人前で話すことが嫌いだ。 Cô ấy không thích nói ở chỗ đông người.Tatoeba #88449
- 彼女はフランス語を話しますか。 Cô ấy có nói tiếng Pháp không?Tatoeba #91588
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to talk; to speak; to converse; to chat
- Động từ to tell; to explain; to narrate; to mention; to describe
- Động từ to speak (a language)
Câu hỏi thường gặp
話す nghĩa là gì?
話す (động từ) nghĩa là nói, nói chuyện, biết nói.
話す đọc là gì?
話す đọc là はなす (romaji: hanasu).