わかる
わかる nghĩa là hiểu, thấu hiểu.
Nghĩa của わかる
Động từ
- Hiểu, thấu hiểu.
Cách viết khác: 分かる, 解る, 判る, 分る, 理解る
Cách chia của わかる
| Thể lịch sự (ます) | わかります |
| Thể て | わかって |
| Quá khứ (た) | わかった |
| Phủ định (ない) | わからない |
| Khả năng | わかれる |
| Ý chí (よう) | わかろう |
| Điều kiện (ば) | わかれば |
| Bị động | わかられる |
| Sai khiến | わからせる |
| Mệnh lệnh | わかれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với わかる
- 子供でもそんな事はわかるぞ。 Kể cả một đứa trẻ con cũng hiểu điều đó.Tatoeba #168683
- 彼が何をするかわからない。 Tôi không biết anh ấy làm gì.Tatoeba #120585
- 何と言ったら良いか分かりません。 Tôi hết lời để nói.Tatoeba #4711
- 木は果実を見ればわかる。 Trông quả biết cây.Tatoeba #80093
- 私は次に何をすべきかわからない。 Tôi không biết tiếp theo tôi phải làm gì nữa.Tatoeba #156353
- ボブがいつ来日したか分からない。 Tôi không biết Tom đến Nhật khi nào.Tatoeba #196088
- 彼の話は作りごとだったとわかった。 Tôi biết câu chuyện của anh ta là bịa đặt.Tatoeba #115831
- 木はその実で分かる。 Trông quả biết cây.Tatoeba #80099
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to understand; to comprehend; to grasp; to see; to get
- Động từ to become clear; to be known; to be discovered; to be realized (realised); to be found out
- Thán từ I know!; I think so too!
Câu hỏi thường gặp
わかる nghĩa là gì?
わかる (động từ) nghĩa là hiểu, thấu hiểu.
わかる đọc là gì?
わかる đọc là わかる (romaji: wakaru).