TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

この

JLPT N5 từ thông dụng
kono giọng máy của trình duyệt

この nghĩa là này.

Nghĩa của この

Liên thể từ

  1. Này.

Cách viết khác: 此の, 斯の, こん

Từ liên quan với この

Câu ví dụ với この

  • 僕はこの点を特に強調したい。 Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.Tatoeba #82097
  • 彼女はこの村に住んでいます。 Cô ta sống ở làng này.Tatoeba #92862
  • 誰がこの絵を描いたのですか。 Ai đã vẽ bức tranh này?Tatoeba #137039
  • 私はこの点を特に強調したい。 Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.Tatoeba #160814
  • この問題はそれよりやさしい。 Vấn đề này dễ dàng hơn thế.Tatoeba #219395
  • この本は人類学を扱っている。 Cuốn sách này nói về chủ đề nhân loại học.Tatoeba #219588
  • この本はあの本ほど重くない。 Cuốn sách này không nặng bằng cuốn sách đó.Tatoeba #219723
  • この部屋はまるで豚小屋だな。 Phòng này giống cái chuồng lợn quá.Tatoeba #220007

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên thể từ this
  • Liên thể từ last (couple of years, etc.); these; past; this
  • Liên thể từ you (as in "you liar")

Câu hỏi thường gặp

この nghĩa là gì?

この (liên thể từ) nghĩa là này.

この đọc là gì?

この đọc là この (romaji: kono).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.