この
この nghĩa là này.
Nghĩa của この
Liên thể từ
- Này.
Cách viết khác: 此の, 斯の, こん
Từ liên quan với この
Câu ví dụ với この
- 僕はこの点を特に強調したい。 Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.Tatoeba #82097
- 彼女はこの村に住んでいます。 Cô ta sống ở làng này.Tatoeba #92862
- 誰がこの絵を描いたのですか。 Ai đã vẽ bức tranh này?Tatoeba #137039
- 私はこの点を特に強調したい。 Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.Tatoeba #160814
- この問題はそれよりやさしい。 Vấn đề này dễ dàng hơn thế.Tatoeba #219395
- この本は人類学を扱っている。 Cuốn sách này nói về chủ đề nhân loại học.Tatoeba #219588
- この本はあの本ほど重くない。 Cuốn sách này không nặng bằng cuốn sách đó.Tatoeba #219723
- この部屋はまるで豚小屋だな。 Phòng này giống cái chuồng lợn quá.Tatoeba #220007
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên thể từ this
- Liên thể từ last (couple of years, etc.); these; past; this
- Liên thể từ you (as in "you liar")
Câu hỏi thường gặp
この nghĩa là gì?
この (liên thể từ) nghĩa là này.
この đọc là gì?
この đọc là この (romaji: kono).