TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

とても

JLPT N5 từ thông dụng
totemo giọng máy của trình duyệt

とても nghĩa là cực kỳ, ai đời.

Nghĩa của とても

Phó từ

  1. Cực kỳ.
  2. Ai đời.

Cách viết khác: 迚も, とっても

Câu ví dụ với とても

  • 彼女は両親をとても愛してる。 Cô ấy rất yêu cha mẹ mình.Tatoeba #86278
  • 彼女はとてもわかく見えます。 Cô ấy trông rất trẻ.Tatoeba #91958
  • 泳ぐのがとても好きなんです。 Tôi rất thích bơi.Tatoeba #158356
  • 私の弟はとても速く話します。 Em trai tôi nói rất nhanh.Tatoeba #162996
  • 私の父はとても上手に泳ぐ。 Bố tôi bơi rất giỏi.Tatoeba #162867
  • 今日はとても楽しかったわ。 Hôm nay tôi rất vui.Tatoeba #171744
  • 湖畔の古い教会はとても美しい。 Nhà thờ cổ bên hồ rất đẹp.Tatoeba #174499
  • ゆうべはとても楽しかった。 Buổi tối rất vui.Tatoeba #192992

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ very; awfully; exceedingly
  • Phó từ (not) at all; by no means; simply (cannot)

Câu hỏi thường gặp

とても nghĩa là gì?

とても (phó từ) nghĩa là cực kỳ, ai đời.

とても đọc là gì?

とても đọc là とても (romaji: totemo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.