とても
とても nghĩa là cực kỳ, ai đời.
Nghĩa của とても
Phó từ
- Cực kỳ.
- Ai đời.
Cách viết khác: 迚も, とっても
Câu ví dụ với とても
- 彼女は両親をとても愛してる。 Cô ấy rất yêu cha mẹ mình.Tatoeba #86278
- 彼女はとてもわかく見えます。 Cô ấy trông rất trẻ.Tatoeba #91958
- 泳ぐのがとても好きなんです。 Tôi rất thích bơi.Tatoeba #158356
- 私の弟はとても速く話します。 Em trai tôi nói rất nhanh.Tatoeba #162996
- 私の父はとても上手に泳ぐ。 Bố tôi bơi rất giỏi.Tatoeba #162867
- 今日はとても楽しかったわ。 Hôm nay tôi rất vui.Tatoeba #171744
- 湖畔の古い教会はとても美しい。 Nhà thờ cổ bên hồ rất đẹp.Tatoeba #174499
- ゆうべはとても楽しかった。 Buổi tối rất vui.Tatoeba #192992
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ very; awfully; exceedingly
- Phó từ (not) at all; by no means; simply (cannot)
Câu hỏi thường gặp
とても nghĩa là gì?
とても (phó từ) nghĩa là cực kỳ, ai đời.
とても đọc là gì?
とても đọc là とても (romaji: totemo).