英語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “anh ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
英語 nghĩa là tiếng anh.
Nghĩa của 英語
Danh từ riêng
- Tiếng anh.
Từ ghép có 英語
Câu ví dụ với 英語
- 彼はかなりうまく英語を話す。 Anh ta nói tiếng Anh khá tốt.Tatoeba #114117
- 私は英語を読めるが話せない。 Tôi đọc được tiếng Anh, nhưng tôi không nói được tiếng Anh.Tatoeba #158296
- 父は上手に英語を話します。 Cha tôi nói tiếng Anh giỏi.Tatoeba #84435
- 一日たりとも英語から離れるな。 Đừng từ bỏ tiếng Anh dù chỉ một ngày.Tatoeba #190255
- 彼は英語を話すのがとても苦手だ。 Cậu ấy nói tiếng Anh tệ thật.Tatoeba #109642
- 私は英語の方が好きです。 Tôi thích tiếng Anh hơn.Tatoeba #158307
- 英語は簡単でない、しかし面白い。 Tiếng Anh không đơn giản nhưng rất thú vị.Tatoeba #189135
- 彼は英語を流暢に話す。 Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy.Tatoeba #115586
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ English (language)
Câu hỏi thường gặp
英語 nghĩa là gì?
英語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng anh.
英語 đọc là gì?
英語 đọc là えいご (romaji: eigo).
Âm Hán Việt của 英語 là gì?
Âm Hán Việt của 英語 là "anh ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.