TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

知(し)る

JLPT N5 từ thông dụng
しるshiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 知 tri

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

知る nghĩa là biết.

Nghĩa của 知る

Động từ

  1. Biết.

Cách viết khác: 識る

Cách chia của 知る

Thể lịch sự (ます)知ります
Thể て知って
Quá khứ (た)知った
Phủ định (ない)知らない
Khả năng知れる
Ý chí (よう)知ろう
Điều kiện (ば)知れば
Bị động知られる
Sai khiến知らせる
Mệnh lệnh知れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 知る

  • 自分が勝ったと知って驚いた。 Tôi đã ngạc nhiên khi biết được là tôi đã thắng.Tatoeba #149989
  • 私は車の運転方法を知らない。 Tôi không biết lái xe.Tatoeba #156141
  • 彼らは泳ぎ方を知っている。 Họ biết cách bơi.Tatoeba #97516
  • 驚かない所をみると知ってたのね。 Anh có vẻ không bất ngờ nhỉ, chắc anh đã biết cả rồi.Tatoeba #4988
  • 麻雀のやり方を知ってる? Bạn biết chơi mạt chược không?Tatoeba #81436
  • 彼は友達を作るコツを知っている。 Anh ta biết cách kết bạn.Tatoeba #99279
  • 私は彼について全く何も知らない。 Tôi hoàn toàn không biết gì về anh ấy cả.Tatoeba #154228
  • 私が知りたいのは事実だ。 Điều tôi muốn biết là sự thật.Tatoeba #167579

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to know; to be aware (of); to be conscious (of); to learn (of); to find out
  • Động từ to sense; to feel; to notice; to realize
  • Động từ to understand; to comprehend; to grasp; to appreciate
  • Động từ to remember; to be familiar with; to be acquainted with
  • Động từ to experience; to go through; to know (e.g. hardship)
  • Động từ to get acquainted with (a person); to get to know
  • Động từ to have to do with; to be concerned with; to be one's concern; to be one's responsibility

Câu hỏi thường gặp

知る nghĩa là gì?

知る (động từ) nghĩa là biết.

知る đọc là gì?

知る đọc là しる (romaji: shiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.