良い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
良い nghĩa là tốt, hay, dễ.
Nghĩa của 良い
Tính từ
- Tốt.
- Hay.
Hậu tố
- Dễ.
Cách viết khác: 好い, 善い, 佳い, 吉い, 宜い, えい
Cách chia của 良い
| Phủ định | 良くない |
| Quá khứ | 良かった |
| Quá khứ phủ định | 良くなかった |
| Thể て | 良くて |
| Dạng phó từ (く) | 良く |
| Điều kiện (ば) | 良ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 良い
Từ ghép có 良い
Câu ví dụ với 良い
- これは高校生向けのよい辞書だ。 Đây là một cuốn từ điển tốt dành cho học sinh cấp 3.Tatoeba #218414
- 同僚を騙すのは良くないよ。 Lừa đồng nghiệp không hay đâu.Tatoeba #236705
- 何と言ったら良いか分かりません。 Tôi hết lời để nói.Tatoeba #4711
- 彼はよい奥さんを選んだ。 Anh ấy đã chọn một người vợ tốt.Tatoeba #110471
- 彼の健康状態はよくない。 Tình trạng sức khỏe của anh ấy không tốt.Tatoeba #117676
- 私はそこにいてよかった。 Thật mừng là tôi đã ở đó.Tatoeba #160439
- 来なくてもよかったのに。 Bạn không đến cũng được mà.Tatoeba #3360381
- 電気自動車の性能はよくなっている。 Hiệu suất của ô tô điện đang được cải thiện.Tatoeba #124836
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i good; excellent; fine; nice; pleasant
- Tính từ đuôi i sufficient; enough; ready; prepared
- Tính từ đuôi i profitable (deal, business offer, etc.); beneficial
- Tính từ đuôi i OK; all right; fine; no problem
- Hậu tố easy to ...
Câu hỏi thường gặp
良い nghĩa là gì?
良い (tính từ, hậu tố) nghĩa là tốt, hay, dễ.
良い đọc là gì?
良い đọc là よい (romaji: yoi).