TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

よく

JLPT N5 từ thông dụng
yoku giọng máy của trình duyệt

よく nghĩa là tốt, mả, thường, hay.

Nghĩa của よく

Phó từ

  1. Tốt, mả.
  2. Thường, hay.

Cách viết khác: 良く, 善く, 能く, 好く, 克く

Từ liên quan với よく

Câu ví dụ với よく

  • 彼女は和服の方が良く似合う。 Cô ấy hợp với quần áo Nhật Bản hơn nhiều.Tatoeba #86196
  • このドレスは君によく似合う。 Chiếc váy này rất hợp với em.Tatoeba #223443
  • お名前はよく存じあげています。 Tôi biết rõ tên của bạn.Tatoeba #226569
  • このことをよく覚えておきなさい。 Hãy nhớ điều này cho kỹ.Tatoeba #223758
  • 子供の頃のことをよくおぼえている。 Tôi nhớ rất rõ những ký ức về thời thơ ấu của mình.Tatoeba #168613
  • よくくしゃみが出ます。 Tôi hay hắt xì.Tatoeba #192820
  • 和子さんはお姉さんによく似ています。 Kaneko trông rất giống chị gái cô ấy.Tatoeba #77214
  • 子供の頃、よくその池で泳いだものだ。 Hồi nhỏ, tôi rất hay bơi ở cái ao đó.Tatoeba #168622

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ nicely; properly; well; skillfully; skilfully
  • Phó từ frequently; often
  • Phó từ I'm glad that you ...; thank you for ...
  • Phó từ (you have) quite the nerve to; I don't know how you can ...

Câu hỏi thường gặp

よく nghĩa là gì?

よく (phó từ) nghĩa là tốt, mả, thường, hay.

よく đọc là gì?

よく đọc là よく (romaji: yoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.