TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

家(いえ)

JLPT N5 từ thông dụng
いえie giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA 家 gia

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

家 nghĩa là nhà cửa, gia đình.

Nghĩa của 家

Danh từ

  1. Nhà cửa.
  2. Gia đình.

Từ ghép có 家

  • 家族 — Gia đình, gia tộc.
  • 政治家 — Chính trị gia, chính khách, nhà chính trị.
  • 作家 — Nhà văn, tác gia, tác giả.
  • 家庭 — Gia đình, gia tộc, nhà.
  • 家具 — Đồ nội thất.
  • 音楽家 — Nhạc sĩ.
  • 画家 — Họa sĩ.
  • 芸術家 — Nghệ sĩ, họa sĩ.
  • 小説家 — Tiểu thuyết gia.
  • 専門家 — Chuyên gia, nhà chuyên môn.
  • 一家 — Gia đình.
  • 国家 — Quốc gia, đất nước, nhà nước.
  • 家事 — Việc nhà.
  • 家賃 — Thuê.
  • 農家 — Nông gia, nông dân.
  • 実業家 — Thương gia, doanh nhân.
  • 作曲家 — Nhà soạn nhạc.
  • 建築家 — Kiến trúc sư.
  • 劇作家 — Kịch tác gia, nhà soạn kịch.
  • 評論家 — Bình luận viên, nhà phê bình.
  • 家屋 — Nhà, nhà ở.
  • 家内 — Vợ.
  • 家畜 — Gia súc, thú nuôi.
  • 家主 — Chủ nhà, địa chủ.
  • 写真家 — Nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh.
  • 銀行家 — Chủ ngân hàng, chủ nhà băng.
  • 歴史家 — Nhà viết sử, sử gia, nhà sử học.
  • 企業家 — Chủ doanh nghiệp.
  • 王家 — Vương gia, hoàng gia, hoàng tộc.
  • 彫刻家 — Nhà điêu khắc.

Câu ví dụ với 家

  • 男は家を造り女は家庭を作る。 Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm.Tatoeba #127209
  • 家に着いたら君に電話するよ。 Tôi sẽ gọi cho bạn khi về đến nhà.Tatoeba #187073
  • 夫は家を作り、妻は家庭を作る。 Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm.Tatoeba #84996
  • 彼は日曜日にはいつも家にいる。 Chủ Nhật anh ấy lúc nào cũng ở nhà.Tatoeba #101432
  • 彼は家に帰ったと思います。 Tôi nghĩ là anh ấy đã về nhà.Tatoeba #109294
  • もう家に帰っていいですよ。 Bây giờ bạn có thể về nhà.Tatoeba #177554
  • この家には部屋が6つあります。 Căn nhà này có sáu phòng.Tatoeba #222845
  • きみは昨日家にいましたか。 Hôm qua bạn có nhà không?Tatoeba #225889

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ house; residence; dwelling; home
  • Danh từ family; household
  • Danh từ lineage; family name

Câu hỏi thường gặp

家 nghĩa là gì?

家 (danh từ) nghĩa là nhà cửa, gia đình.

家 đọc là gì?

家 đọc là いえ (romaji: ie).

Âm Hán Việt của 家 là gì?

Âm Hán Việt của 家 là "gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.