自分
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
自分 nghĩa là mình, tự, ta, người ta.
Nghĩa của 自分
Đại từ
- Mình, tự.
- Ta.
- Người ta, various.
Từ ghép có 自分
Câu ví dụ với 自分
- 彼女は自分の不注意を恥じた。 Cô ấy xấu hổ vì sự sơ xuất của mình.Tatoeba #88987
- 自分が勝ったと知って驚いた。 Tôi đã ngạc nhiên khi biết được là tôi đã thắng.Tatoeba #149989
- 自分を何様だと思ってるんだ? Bạn nghĩ bạn là ai?Tatoeba #150002
- 彼は自分のお金を株に投資した。 Anh ấy dùng tiền của mình đầu tư chứng khoán.Tatoeba #108220
- 彼は自分の容姿にうぬぼれている。 Anh ấy đang quá tự tin vào vẻ ngoài của mình.Tatoeba #104820
- 彼は自分の新車を見せびらかした。 Anh ấy đã khoe cái ô tô mới của mình.Tatoeba #104904
- 私は自分の誤りを認める。 Tôi thừa nhận sai lầm của chính mình.Tatoeba #156256
- 彼は自分が有罪であることを認めた。 Anh ta thừa nhận rằng mình có tội.Tatoeba #105127
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ myself; yourself; oneself; himself; herself
- Đại từ I; me
- Đại từ you
Câu hỏi thường gặp
自分 nghĩa là gì?
自分 (đại từ) nghĩa là mình, tự, ta, người ta.
自分 đọc là gì?
自分 đọc là じぶん (romaji: jibun).