問題
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vấn đề” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
問題 nghĩa là vấn đề.
Nghĩa của 問題
Danh từ
- Vấn đề. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 問題
- 問題ない — Không sao.
Câu ví dụ với 問題
- この問題はそれよりやさしい。 Vấn đề này dễ dàng hơn thế.Tatoeba #219395
- 問題は費用よりもむしろ時間だ。 Vấn đề không phải là chi phí, mà nằm ở thời gian.Tatoeba #79805
- 彼らはその問題を論議した。 Họ đã thảo luận vấn đề đó.Tatoeba #97839
- その問題は決して容易ではない。 Vấn đề đó không hề dễ dàng chút nào.Tatoeba #206433
- 結婚するというのは重大な問題だ。 Kết hôn là một vấn đề quan trọng.Tatoeba #175765
- 彼はその種の問題を解決する名人だ。 Anh ấy là chuyên gia giải quyết những vấn đề kiểu đó.Tatoeba #112684
- それは問題をより複雑にするでしょう。 Điều đó sẽ làm vấn đề thêm phức tạp hơn.Tatoeba #204815
- この問題をどうやって扱いましょうか。 Chúng ta giải quyết vấn đề này như thế nào?Tatoeba #219346
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ question (e.g. on a test); problem
- Danh từ problem (e.g. societal, political); question; issue; subject (e.g. of research); case
- Danh từ question (i.e. doubt)
- Danh từ public discussion; controversy
- Danh từ trouble; problem; inconvenience; difficulty
Câu hỏi thường gặp
問題 nghĩa là gì?
問題 (danh từ) nghĩa là vấn đề.
問題 đọc là gì?
問題 đọc là もんだい (romaji: mondai).
Âm Hán Việt của 問題 là gì?
Âm Hán Việt của 問題 là "vấn đề". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.