TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人(ひと)

JLPT N5 từ thông dụng
ひとhito giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN 人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

人 nghĩa là con người, người, loài người.

Nghĩa của 人

Danh từ

  1. Con người, người.
  2. Người, loài người, con người, nhân loại.

Cách viết khác: ヒト

Từ ghép có 人

  • 友人 — Bạn bè.
  • 人間 — Con người, người, loài người, nhân gian.
  • 一人 — Một mình, mình.
  • 人生 — Sống, cuộc sống.
  • 日本人 — Người Nhật.
  • アメリカ人 — Người mỹ, mỹ.
  • 詩人 — Nhà thơ, thi nhân, thi sĩ.
  • あの人 — Anh ấy, ông ấy, nó, bà ấy.
  • 人口 — Dân số, nhân khẩu, dân cư, số dân.
  • 外国人 — Người nước ngoài, người ngoại quốc, nước ngoài.
  • 人形 — Búp bê, con rối, bù nhìn.
  • 大人 — Người lớn, lớn.
  • 美人 — Mĩ nhân, mỹ nhân, đẹp, người đẹp.
  • 婦人 — Phụ nữ, nữ.
  • 人類 — Con người; nhân loại.
  • 人物 — Nhân vật.
  • 主人 — Chủ nhân, chủ.
  • 夫人 — Phu nhân, vợ.
  • 犯人 — Tội phạm, thủ phạm.
  • イギリス人 — Người Anh.
  • 個人 — Cá nhân.
  • 病人 — Bệnh nhân, người tàn tật, tàn tật.
  • 殺人 — Giết người, ám sát.
  • 隣人 — Láng giềng, hàng xóm.
  • 男の人 — Đàn ông.
  • 支配人 — Người quản lý.
  • 村人 — Dân làng, dân nông thôn.
  • 囚人 — Tù nhân, bị cáo.
  • 英国人 — Người anh.
  • 商人 — Thương nhân, thương gia, thương thuyền.

Câu ví dụ với 人

  • 2台の車をもつ人は少なくない。 Không ít người sở hữu hai chiếc ô tô.Tatoeba #504466
  • 私は彼のような人は信用できない。 Tôi không thể tin loại người như anh ta.Tatoeba #154009
  • 見知らぬ人が私に話しかけてきた。 Một người lạ đã bắt chuyện với tôi.Tatoeba #175131
  • 彼女は頭のさえた人だ。 Cô ấy là một người minh mẫn.Tatoeba #87710
  • 人は健康には気をつけねばならない。 Mình nên tự lo cho bản thân mình.Tatoeba #144503
  • 情けは人のためならず。 Thiện giả thiện báo, ác giả ác báo.Tatoeba #146063
  • その人には一度も会ったことはない。 Tôi chưa từng gặp người đó một lần nào trong đời cả.Tatoeba #208774
  • この条件に該当する人は誰もいない。 Không một ai đáp ứng được những điều kiện này.Tatoeba #221071

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ person; someone; somebody
  • Danh từ human beings; mankind; man; people; humans
  • Danh từ human (Homo sapiens)
  • Danh từ (other) people; others
  • Danh từ character; personality; nature
  • Danh từ capable person; competent person; suitable person; right person
  • Danh từ adult; grown-up
  • Danh từ I; me; one

Câu hỏi thường gặp

人 nghĩa là gì?

人 (danh từ) nghĩa là con người, người, loài người.

人 đọc là gì?

人 đọc là ひと (romaji: hito).

Âm Hán Việt của 人 là gì?

Âm Hán Việt của 人 là "nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.