所
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
所 nghĩa là nơi, chỗ, nhà.
Nghĩa của 所
Danh từ
- Nơi, chỗ, nhà.
Cách viết khác: 処, 處, とこ
Từ ghép có 所
- 場所 — Chỗ, nơi, vị trí, địa điểm.
- 住所 — Địa chỉ.
- 事務所 — Văn phòng, sự giúp đỡ.
- 台所 — Nhà bếp, bếp.
- 近所 — Hàng xóm.
- 刑務所 — Tù, nhà tù.
- 所属 — Sở thuộc.
- 停留所 — Trạm, nhà ga.
- 研究所 — Phòng thí nghiệm.
- 市役所 — Tòa thị chính, tòa thị chánh.
- 所有者 — Chủ nhân.
- 所得 — Thu nhập.
- 裁判所 — Toà án.
- 所得税 — Thuế thu nhập.
- 最高裁判所 — Tòa án tối cao.
- 発電所 — Trạm phát điện, nhà máy điện.
- 所詮 — Có thể.
- 案内所 — Phòng hướng dẫn, phòng thông tin.
- 便所 — Vệ sinh, nhà vệ sinh, cầu tiêu.
- 給油所 — Trạm xăng, trạm lấy xăng.
- 検問所 — Chốt kiểm soát, chốt.
- 所有物 — Sở hữu, tài sản.
- 取引所 — Sở giao dịch.
- 所有格 — Sở hữu cách.
- 製油所 — Nhà máy lọc dầu.
- 印刷所 — Nhà in, xưởng in.
- 株式取引所 — Sàn giao dịch chứng khoán.
- 休息所 — Hành lang, phòng chờ.
- 栽培所 — Đồn điền.
- 出札所 — Phòng vé.
Câu ví dụ với 所
- 彼は危うく溺死するところだった。 Anh ấy suýt chút nữa thì chết đuối.Tatoeba #108678
- わが家にまさる所はない。 Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn.Tatoeba #192033
- ここが父の働いているところです。 Bố tôi làm việc ở đây.Tatoeba #224703
- 彼女は門のところにしゃがみこんだ。 Cô ấy ngồi xổm ở chỗ cánh cổng.Tatoeba #86492
- 彼女はピアノを弾き始めるところだ。 Cô ấy mới bắt đầu chơi piano.Tatoeba #91668
- メアリーはただいま戻ったところです。 Maria vừa trở về nhà.Tatoeba #194804
- どこでも好きなところに座っていいよ。 Bạn có thể ngồi bất cứ chỗ nào bạn thích.Tatoeba #200979
- 彼は暗いところで何か捜し物をしていた。 Anh ấy vừa tìm gì đó trong bóng tối.Tatoeba #110188
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ place; spot; scene; site
- Danh từ address
- Danh từ district; area; locality
- Danh từ one's house
- Danh từ point; aspect; side; facet
- Danh từ passage (in text); part
- Danh từ space; room
- Danh từ thing; matter
- Danh từ whereupon; as a result
- Danh từ about to; on the verge of
- Danh từ was just doing; was in the process of doing; have just done; just finished doing
- Danh từ approximately; around; about
Câu hỏi thường gặp
所 nghĩa là gì?
所 (danh từ) nghĩa là nơi, chỗ, nhà.
所 đọc là gì?
所 đọc là ところ (romaji: tokoro).