TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

所(ところ)

JLPT N5 từ thông dụng
ところtokoro giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 所 sở

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

所 nghĩa là nơi, chỗ, nhà.

Nghĩa của 所

Danh từ

  1. Nơi, chỗ, nhà.

Cách viết khác: 処, 處, とこ

Từ ghép có 所

Câu ví dụ với 所

  • 彼は危うく溺死するところだった。 Anh ấy suýt chút nữa thì chết đuối.Tatoeba #108678
  • わが家にまさる所はない。 Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn.Tatoeba #192033
  • ここが父の働いているところです。 Bố tôi làm việc ở đây.Tatoeba #224703
  • 彼女は門のところにしゃがみこんだ。 Cô ấy ngồi xổm ở chỗ cánh cổng.Tatoeba #86492
  • 彼女はピアノを弾き始めるところだ。 Cô ấy mới bắt đầu chơi piano.Tatoeba #91668
  • メアリーはただいま戻ったところです。 Maria vừa trở về nhà.Tatoeba #194804
  • どこでも好きなところに座っていいよ。 Bạn có thể ngồi bất cứ chỗ nào bạn thích.Tatoeba #200979
  • 彼は暗いところで何か捜し物をしていた。 Anh ấy vừa tìm gì đó trong bóng tối.Tatoeba #110188

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ place; spot; scene; site
  • Danh từ address
  • Danh từ district; area; locality
  • Danh từ one's house
  • Danh từ point; aspect; side; facet
  • Danh từ passage (in text); part
  • Danh từ space; room
  • Danh từ thing; matter
  • Danh từ whereupon; as a result
  • Danh từ about to; on the verge of
  • Danh từ was just doing; was in the process of doing; have just done; just finished doing
  • Danh từ approximately; around; about

Câu hỏi thường gặp

所 nghĩa là gì?

所 (danh từ) nghĩa là nơi, chỗ, nhà.

所 đọc là gì?

所 đọc là ところ (romaji: tokoro).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.