TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

本(ほん)

JLPT N5 từ thông dụng
ほんhon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢN 本 bản

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bản” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

本 nghĩa là sách, sổ, quyển.

Nghĩa của 本

Danh từ

  1. Sách, sổ, quyển.

Từ ghép có 本

Câu ví dụ với 本

  • 彼女は本のページをめくった。 Cô ấy lật một trang sách.Tatoeba #86683
  • 叔父が私に本を買ってくれた。 Chú tôi đã mua cho tôi sách.Tatoeba #147938
  • これが君の探している本です。 Đây là cuốn sách mà bạn đang tìm.Tatoeba #218934
  • この本は人類学を扱っている。 Cuốn sách này nói về chủ đề nhân loại học.Tatoeba #219588
  • この本はあの本ほど重くない。 Cuốn sách này không nặng bằng cuốn sách đó.Tatoeba #219723
  • 彼は何冊本を持っていますか。 Anh ta mang theo mấy quyển sách?Tatoeba #455531
  • 彼女がその店で本を買った。 Bà ấy mua một cuốn sách ở cửa hàng đó.Tatoeba #95641
  • 彼の本にざっと目を通した。 Tôi đã nhìn lướt qua cuốn sách của anh ấy.Tatoeba #116125

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ book; volume; script
  • Tiền tố this; present; current; ... in question; ... at issue
  • Tiền tố main; head; principal
  • Tiền tố real; genuine; regular; proper
  • Trợ số từ counter for long, thin objects (sticks, tubes, strings, bottles, pillars, rivers, rail lines, etc.)
  • Trợ số từ counter for films, TV shows, etc.
  • Trợ số từ counter for telephone calls, letters, and emails
  • Trợ số từ counter for goals, home runs, etc.
  • Trợ số từ counter for rounds or points (in judo, kendo, etc.)

Câu hỏi thường gặp

本 nghĩa là gì?

本 (danh từ) nghĩa là sách, sổ, quyển.

本 đọc là gì?

本 đọc là ほん (romaji: hon).

Âm Hán Việt của 本 là gì?

Âm Hán Việt của 本 là "bản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.