本
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bản” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
本 nghĩa là sách, sổ, quyển.
Nghĩa của 本
Danh từ
- Sách, sổ, quyển.
Từ ghép có 本
- 日本 — Nhật Bản.
- 本当 — Sự thật, chân lí, chân lý, thật.
- 本当に — Thật sự, thực, thật.
- 本屋 — Hiệu sách, nhà sách.
- 本棚 — Giá sách, tủ sách, kệ sách.
- 本日 — Hôm nay, bữa nay.
- 基本 — Cơ bản.
- 本能 — Bản năng.
- 見本 — Mẫu vật, mẫu.
- 本社 — Trụ sở.
- 手本 — Gương mẫu.
- 資本 — Tư bản, chính.
- 本の虫 — Mọt sách.
- 本質 — Bản chất.
- 本土 — Đại lục, đất liền.
- 原本 — Nguyên bản.
- 本部 — Trụ sở.
- 脚本 — Kịch bản, truyện phim.
- 標本 — Tiêu bản, mẫu vật.
- 台本 — Truyện phim, kịch bản.
- 写本 — Thủ bản.
- 本年 — Năm nay.
- 読本 — Độc bản.
- 確率標本 — Mẫu ngẫu nhiên.
- 本草学 — Thảo dược học.
- 猥本 — Khiêu dâm.
- 本体論 — Bản thể luận.
- 巻子本 — Cuộn, cuốn.
- 日の本 — Nhật Bản, Nhật Bổn, Đất nước Mặt Trời mọc.
- 本土人 — Người ở đất liền.
Câu ví dụ với 本
- 彼女は本のページをめくった。 Cô ấy lật một trang sách.Tatoeba #86683
- 叔父が私に本を買ってくれた。 Chú tôi đã mua cho tôi sách.Tatoeba #147938
- これが君の探している本です。 Đây là cuốn sách mà bạn đang tìm.Tatoeba #218934
- この本は人類学を扱っている。 Cuốn sách này nói về chủ đề nhân loại học.Tatoeba #219588
- この本はあの本ほど重くない。 Cuốn sách này không nặng bằng cuốn sách đó.Tatoeba #219723
- 彼は何冊本を持っていますか。 Anh ta mang theo mấy quyển sách?Tatoeba #455531
- 彼女がその店で本を買った。 Bà ấy mua một cuốn sách ở cửa hàng đó.Tatoeba #95641
- 彼の本にざっと目を通した。 Tôi đã nhìn lướt qua cuốn sách của anh ấy.Tatoeba #116125
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ book; volume; script
- Tiền tố this; present; current; ... in question; ... at issue
- Tiền tố main; head; principal
- Tiền tố real; genuine; regular; proper
- Trợ số từ counter for long, thin objects (sticks, tubes, strings, bottles, pillars, rivers, rail lines, etc.)
- Trợ số từ counter for films, TV shows, etc.
- Trợ số từ counter for telephone calls, letters, and emails
- Trợ số từ counter for goals, home runs, etc.
- Trợ số từ counter for rounds or points (in judo, kendo, etc.)
Câu hỏi thường gặp
本 nghĩa là gì?
本 (danh từ) nghĩa là sách, sổ, quyển.
本 đọc là gì?
本 đọc là ほん (romaji: hon).
Âm Hán Việt của 本 là gì?
Âm Hán Việt của 本 là "bản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.