TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

私(わたし)

JLPT N5 từ thông dụng
わたしwatashi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ 私 tư

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

私 nghĩa là tôi, ta, tao, tự tôi.

Nghĩa của 私

Đại từ

  1. Tôi, ta, tao, tớ.
    • 私はイギリス人だTôi là người Anh.
  2. Tự tôi, chính tôi, một mình tôi, mình tôi.

Danh từ

  1. Triết học Cái tôi.

Cách viết khác: ワタシ

Từ ghép có 私

  • 私たち — Chúng tôi.
  • 私利 — Tư lợi.
  • 無私 — Vô tư.
  • 私通 — Ngoại tình.
  • 私有財産 — Sở hữu tư nhân, của riêng.
  • 私娼 — Đĩ lậu; gái điếm không giấy phép; gái điếm không đăng ký.

Câu ví dụ với 私

  • 私は眠らなければなりません。 Tôi phải đi ngủ.Tatoeba #4703
  • 私は先月結婚式を挙げました。 Tháng trước tôi đã tổ chức đám cưới.Tatoeba #74166
  • 父はタバコを吸うのをやめた。 Bố tôi đã bỏ thuốc.Tatoeba #84698
  • 彼女はだいたい私と同じ年だ。 Cô ấy tầm tuổi tôi.Tatoeba #92204
  • 叔父が私に本を買ってくれた。 Chú tôi đã mua cho tôi sách.Tatoeba #147938
  • 私は来年留学するつもりです。 Năm sau tôi dự định sẽ đi du học.Tatoeba #152381
  • 私は明日カナダに出発します。 Ngày mai tôi sẽ xuất phát đến Canada.Tatoeba #152633
  • 私は彼が野球をするのを見た。 Tôi đã xem anh ấy chơi bóng chày.Tatoeba #154391

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ I; me

Câu hỏi thường gặp

私 nghĩa là gì?

私 (đại từ, danh từ) nghĩa là tôi, ta, tao, tự tôi.

私 đọc là gì?

私 đọc là わたし (romaji: watashi).

Âm Hán Việt của 私 là gì?

Âm Hán Việt của 私 là "tư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.