私
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
私 nghĩa là tôi, ta, tao, tự tôi.
Nghĩa của 私
Đại từ
- Tôi, ta, tao, tớ.
- 私はイギリス人だTôi là người Anh.
- Tự tôi, chính tôi, một mình tôi, mình tôi.
Danh từ
- Triết học Cái tôi.
Cách viết khác: ワタシ
Từ ghép có 私
Câu ví dụ với 私
- 私は眠らなければなりません。 Tôi phải đi ngủ.Tatoeba #4703
- 私は先月結婚式を挙げました。 Tháng trước tôi đã tổ chức đám cưới.Tatoeba #74166
- 父はタバコを吸うのをやめた。 Bố tôi đã bỏ thuốc.Tatoeba #84698
- 彼女はだいたい私と同じ年だ。 Cô ấy tầm tuổi tôi.Tatoeba #92204
- 叔父が私に本を買ってくれた。 Chú tôi đã mua cho tôi sách.Tatoeba #147938
- 私は来年留学するつもりです。 Năm sau tôi dự định sẽ đi du học.Tatoeba #152381
- 私は明日カナダに出発します。 Ngày mai tôi sẽ xuất phát đến Canada.Tatoeba #152633
- 私は彼が野球をするのを見た。 Tôi đã xem anh ấy chơi bóng chày.Tatoeba #154391
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ I; me
Câu hỏi thường gặp
私 nghĩa là gì?
私 (đại từ, danh từ) nghĩa là tôi, ta, tao, tự tôi.
私 đọc là gì?
私 đọc là わたし (romaji: watashi).
Âm Hán Việt của 私 là gì?
Âm Hán Việt của 私 là "tư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.