TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

やる

JLPT N5 từ thông dụng
yaru giọng máy của trình duyệt

やる nghĩa là làm, cho.

Nghĩa của やる

Động từ

  1. khẩu ngữ Làm.
  2. Cho.

Cách viết khác: 遣る, 行る, ヤる

Cách chia của やる

Thể lịch sự (ます)やります
Thể てやって
Quá khứ (た)やった
Phủ định (ない)やらない
Khả năngやれる
Ý chí (よう)やろう
Điều kiện (ば)やれば
Bị độngやられる
Sai khiếnやらせる
Mệnh lệnhやれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với やる

Câu ví dụ với やる

  • もう~、なにやってんだよ。 Ê, làm gì vậy ?Tatoeba #74910
  • 彼はもう宿題をやってしまった。 Anh ấy đã làm xong bài tập.Tatoeba #110593
  • やることは何でも全力をつくせ。 Một khi làm việc gì là phải làm hết mình.Tatoeba #193018
  • これに懲りずにまたやれよ。 Đừng nản chí vì điều này, mà hãy làm lại lần nữa đi.Tatoeba #218717
  • 僕は何をやっても悪運が強いんだ。 Tôi làm gì cũng may mắn.Tatoeba #81987
  • やるべき宿題がたくさんあります。 Tôi có nhiều bài tập phải làm.Tatoeba #193016
  • やることには何でも全力を尽くせ。 Một khi làm việc gì là phải làm hết mình.Tatoeba #193020
  • それは僕自身でやりたい。 Tôi muốn tự mình làm chuyện đó.Tatoeba #204857

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to do; to undertake; to perform; to play (a game); to study (khẩu ngữ)
  • Động từ to send; to dispatch; to despatch
  • Động từ to put; to move; to turn (one's head, glance, etc.)
  • Động từ to give (esp. to someone of equal or lower status); to let have; to present; to bestow; to confer
  • Động từ to make (a vehicle) go faster
  • Động từ to run (a business); to keep; to be engaged in; to practice (law, medicine, etc.); to practise
  • Động từ to have (food, drink, etc.); to eat; to drink; to smoke
  • Động từ to hold (a performance); to perform; to show
  • Động từ to ease (one's mind)
  • Động từ to harm; to injure; to kill (khẩu ngữ)
  • Động từ to have sex; to fuck; to bang (tiếng lóng, thô tục)
  • Động từ to live; to get by; to get along

Câu hỏi thường gặp

やる nghĩa là gì?

やる (động từ) nghĩa là làm, cho.

やる đọc là gì?

やる đọc là やる (romaji: yaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.