やる
やる nghĩa là làm, cho.
Nghĩa của やる
Động từ
- khẩu ngữ Làm.
- Cho.
Cách viết khác: 遣る, 行る, ヤる
Cách chia của やる
| Thể lịch sự (ます) | やります |
| Thể て | やって |
| Quá khứ (た) | やった |
| Phủ định (ない) | やらない |
| Khả năng | やれる |
| Ý chí (よう) | やろう |
| Điều kiện (ば) | やれば |
| Bị động | やられる |
| Sai khiến | やらせる |
| Mệnh lệnh | やれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với やる
Câu ví dụ với やる
- もう~、なにやってんだよ。 Ê, làm gì vậy ?Tatoeba #74910
- 彼はもう宿題をやってしまった。 Anh ấy đã làm xong bài tập.Tatoeba #110593
- やることは何でも全力をつくせ。 Một khi làm việc gì là phải làm hết mình.Tatoeba #193018
- これに懲りずにまたやれよ。 Đừng nản chí vì điều này, mà hãy làm lại lần nữa đi.Tatoeba #218717
- 僕は何をやっても悪運が強いんだ。 Tôi làm gì cũng may mắn.Tatoeba #81987
- やるべき宿題がたくさんあります。 Tôi có nhiều bài tập phải làm.Tatoeba #193016
- やることには何でも全力を尽くせ。 Một khi làm việc gì là phải làm hết mình.Tatoeba #193020
- それは僕自身でやりたい。 Tôi muốn tự mình làm chuyện đó.Tatoeba #204857
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to do; to undertake; to perform; to play (a game); to study (khẩu ngữ)
- Động từ to send; to dispatch; to despatch
- Động từ to put; to move; to turn (one's head, glance, etc.)
- Động từ to give (esp. to someone of equal or lower status); to let have; to present; to bestow; to confer
- Động từ to make (a vehicle) go faster
- Động từ to run (a business); to keep; to be engaged in; to practice (law, medicine, etc.); to practise
- Động từ to have (food, drink, etc.); to eat; to drink; to smoke
- Động từ to hold (a performance); to perform; to show
- Động từ to ease (one's mind)
- Động từ to harm; to injure; to kill (khẩu ngữ)
- Động từ to have sex; to fuck; to bang (tiếng lóng, thô tục)
- Động từ to live; to get by; to get along
Câu hỏi thường gặp
やる nghĩa là gì?
やる (động từ) nghĩa là làm, cho.
やる đọc là gì?
やる đọc là やる (romaji: yaru).