TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

持(も)つ

JLPT N5 từ thông dụng
もつmotsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 持 trì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

持つ nghĩa là giữ, cầm, nắm, có.

Nghĩa của 持つ

Động từ

  1. Giữ, cầm, nắm.
  2. Có.

Cách chia của 持つ

Thể lịch sự (ます)持ちます
Thể て持って
Quá khứ (た)持った
Phủ định (ない)持たない
Khả năng持てる
Ý chí (よう)持とう
Điều kiện (ば)持てば
Bị động持たれる
Sai khiến持たせる
Mệnh lệnh持て

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 持つ

  • 彼は会員の特典を持っている。 Anh ấy đang sở hữu ưu đãi dành cho hội viên.Tatoeba #109088
  • 彼は何冊本を持っていますか。 Anh ta mang theo mấy quyển sách?Tatoeba #455531
  • 彼は手に何も持っていなかった。 Anh ta đã không cầm gì trong tay.Tatoeba #104498
  • 彼はカメラを持っています。 Anh ấy có một máy ảnh.Tatoeba #114094
  • 彼はお土産をもって帰った。 Anh ấy đã mang về vài món đồ lưu niệm.Tatoeba #114176
  • 25セント硬貨をお持ちですか。 Bạn có đồng 25 xu nào không?Tatoeba #235558
  • 彼女は美しい人形を持っている。 Cô ấy có một con búp bê đẹp.Tatoeba #236841
  • 2台の車をもつ人は少なくない。 Không ít người sở hữu hai chiếc ô tô.Tatoeba #504466

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hold (in one's hand); to take; to carry
  • Động từ to possess; to have; to own
  • Động từ to maintain; to keep
  • Động từ to last; to be durable; to keep; to survive
  • Động từ to take charge of; to be in charge of
  • Động từ to hold (meeting, etc.); to have (opportunity, etc.)
  • Động từ to have "it"; to have that special something; to be blessed with good luck (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

持つ nghĩa là gì?

持つ (động từ) nghĩa là giữ, cầm, nắm, có.

持つ đọc là gì?

持つ đọc là もつ (romaji: motsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.