持つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
持つ nghĩa là giữ, cầm, nắm, có.
Nghĩa của 持つ
Động từ
- Giữ, cầm, nắm.
- Có.
Cách chia của 持つ
| Thể lịch sự (ます) | 持ちます |
| Thể て | 持って |
| Quá khứ (た) | 持った |
| Phủ định (ない) | 持たない |
| Khả năng | 持てる |
| Ý chí (よう) | 持とう |
| Điều kiện (ば) | 持てば |
| Bị động | 持たれる |
| Sai khiến | 持たせる |
| Mệnh lệnh | 持て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 持つ
- 彼は会員の特典を持っている。 Anh ấy đang sở hữu ưu đãi dành cho hội viên.Tatoeba #109088
- 彼は何冊本を持っていますか。 Anh ta mang theo mấy quyển sách?Tatoeba #455531
- 彼は手に何も持っていなかった。 Anh ta đã không cầm gì trong tay.Tatoeba #104498
- 彼はカメラを持っています。 Anh ấy có một máy ảnh.Tatoeba #114094
- 彼はお土産をもって帰った。 Anh ấy đã mang về vài món đồ lưu niệm.Tatoeba #114176
- 25セント硬貨をお持ちですか。 Bạn có đồng 25 xu nào không?Tatoeba #235558
- 彼女は美しい人形を持っている。 Cô ấy có một con búp bê đẹp.Tatoeba #236841
- 2台の車をもつ人は少なくない。 Không ít người sở hữu hai chiếc ô tô.Tatoeba #504466
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hold (in one's hand); to take; to carry
- Động từ to possess; to have; to own
- Động từ to maintain; to keep
- Động từ to last; to be durable; to keep; to survive
- Động từ to take charge of; to be in charge of
- Động từ to hold (meeting, etc.); to have (opportunity, etc.)
- Động từ to have "it"; to have that special something; to be blessed with good luck (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
持つ nghĩa là gì?
持つ (động từ) nghĩa là giữ, cầm, nắm, có.
持つ đọc là gì?
持つ đọc là もつ (romaji: motsu).