TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

物(もの)

JLPT N5 từ thông dụng
ものmono giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VẬT 物 vật

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

物 nghĩa là vật, điều, đồ vật.

Nghĩa của 物

Danh từ

  1. Vật, điều, đồ vật, vật thể.

Cách viết khác: もん, モノ

Từ ghép có 物

Câu ví dụ với 物

  • 新しいものはやがてすたれる。 Một thứ mới theo thời gian sẽ trở nên lỗi thời.Tatoeba #145462
  • 友情ほど重要なものはない。 Không gì quan trọng hơn tình bạn.Tatoeba #79390
  • 友情ほど貴重なものはない。 Không gì quan trọng hơn tình bạn.Tatoeba #79391
  • よくも彼は文句が言えたものだ。 Sao anh ta lại dám phàn nàn cơ chứ?Tatoeba #192800
  • その壊れた人形は私のものです。 Con búp bê bị hỏng đó là của tôi.Tatoeba #211754
  • 健康ほど貴重な物はない。 Không gì quý hơn sức khỏe.Tatoeba #175463
  • 何か食べるものがほしい。 Tôi muốn một thứ gì đó để ăn.Tatoeba #187939
  • あの写真は彼女のものだ。 Bức ảnh đó là của cô ấy.Tatoeba #229651

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thing; object; article; stuff; substance
  • Danh từ one's things; possessions; property; belongings
  • Danh từ things; something; anything; everything; nothing
  • Danh từ quality
  • Danh từ reason; the way of things
  • Danh từ used to emphasize emotion, judgment, etc.; used to indicate a common occurrence in the past (after a verb in past tense); used to indicate a general tendency; used to indicate something that should happen
  • Hậu tố item classified as ...; item related to ...; work in the genre of ...
  • Hậu tố cause of ...; cause for ...
  • Tiền tố somehow; somewhat; for some reason
  • Tiền tố really; truly

Câu hỏi thường gặp

物 nghĩa là gì?

物 (danh từ) nghĩa là vật, điều, đồ vật.

物 đọc là gì?

物 đọc là もの (romaji: mono).

Âm Hán Việt của 物 là gì?

Âm Hán Việt của 物 là "vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.