物
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
物 nghĩa là vật, điều, đồ vật.
Nghĩa của 物
Danh từ
- Vật, điều, đồ vật, vật thể.
Cách viết khác: もん, モノ
Từ ghép có 物
- 動物 — Động vật, thú vật.
- 食べ物 — Đồ ăn, thức ăn.
- 建物 — Toà nhà.
- 買い物 — Mua sắm, sự đi mua hàng.
- 荷物 — Hành lý, gói.
- 贈り物 — Quà.
- 植物 — Thực vật, cây.
- 物語 — Câu chuyện.
- 飲み物 — Nước giải khát, đồ uống, thức uống, uống.
- 果物 — Quả, trái, trái cây, cây.
- 人物 — Nhân vật.
- 食物 — Thực phẩm, thức ăn, đồ ăn.
- 品物 — Phẩm vật, thương phẩm, hàng hoá, vật phẩm.
- 生物 — Sinh vật, tạo vật.
- 着物 — Kimono.
- 物質 — Vật chất.
- 穀物 — Ngũ cốc, ngô.
- 洗濯物 — Quần áo đã giặt là.
- 物理学 — Vật lý học.
- 生き物 — Thú vật, động vật.
- 物体 — Vật thể, đồ vật.
- 獲物 — Mồi.
- 怪物 — Quái vật.
- 宝物 — Bảo vật, châu báu.
- 乗り物 — Xe cộ, xe.
- 物理学者 — Nhà vật lí.
- 物資 — Vật tư.
- 物語る — Kể lại, thuật lại.
- 織物 — Vải.
- 偽物 — Giả, giả mạo, sự giả mạo.
Câu ví dụ với 物
- 新しいものはやがてすたれる。 Một thứ mới theo thời gian sẽ trở nên lỗi thời.Tatoeba #145462
- 友情ほど重要なものはない。 Không gì quan trọng hơn tình bạn.Tatoeba #79390
- 友情ほど貴重なものはない。 Không gì quan trọng hơn tình bạn.Tatoeba #79391
- よくも彼は文句が言えたものだ。 Sao anh ta lại dám phàn nàn cơ chứ?Tatoeba #192800
- その壊れた人形は私のものです。 Con búp bê bị hỏng đó là của tôi.Tatoeba #211754
- 健康ほど貴重な物はない。 Không gì quý hơn sức khỏe.Tatoeba #175463
- 何か食べるものがほしい。 Tôi muốn một thứ gì đó để ăn.Tatoeba #187939
- あの写真は彼女のものだ。 Bức ảnh đó là của cô ấy.Tatoeba #229651
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thing; object; article; stuff; substance
- Danh từ one's things; possessions; property; belongings
- Danh từ things; something; anything; everything; nothing
- Danh từ quality
- Danh từ reason; the way of things
- Danh từ used to emphasize emotion, judgment, etc.; used to indicate a common occurrence in the past (after a verb in past tense); used to indicate a general tendency; used to indicate something that should happen
- Hậu tố item classified as ...; item related to ...; work in the genre of ...
- Hậu tố cause of ...; cause for ...
- Tiền tố somehow; somewhat; for some reason
- Tiền tố really; truly
Câu hỏi thường gặp
物 nghĩa là gì?
物 (danh từ) nghĩa là vật, điều, đồ vật.
物 đọc là gì?
物 đọc là もの (romaji: mono).
Âm Hán Việt của 物 là gì?
Âm Hán Việt của 物 là "vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.