いい
いい nghĩa là tốt, được, đủ, hay.
Nghĩa của いい
Tính từ
- khẩu ngữ, thân mật Tốt, được.
- khẩu ngữ, chỉ có ở vị ngữ Đủ.
- Hay.
Cách chia của いい
| Phủ định | よくない |
| Quá khứ | よかった |
| Quá khứ phủ định | よくなかった |
| Thể て | よくて |
| Dạng phó từ (く) | よく |
| Điều kiện (ば) | よければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với いい
Câu ví dụ với いい
- 君の辞書を借りていいですか。 Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không?Tatoeba #178244
- それを着てみてもいいですか。 Tôi mặc thử cái đó có được không?Tatoeba #204543
- 何と言ったらいいか・・・。 Tôi không biết nên nói gì cả...Tatoeba #4713
- 辞書を借りてもいいですか。 Bạn cho mình mượn cuốn từ điển được không ?Tatoeba #149653
- 私が知る限り、彼はいいやつだ。 Như tôi đã biết thì anh ta thật sự là một chàng trai tốt bụng.Tatoeba #167577
- もう家に帰っていいですよ。 Bây giờ bạn có thể về nhà.Tatoeba #177554
- ここに座ってもいいですか。 Tôi ngồi đây được không?Tatoeba #224426
- あなたの傘を借りていいですか。 Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không?Tatoeba #233274
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i good; excellent; fine; nice; pleasant
- Tính từ đuôi i sufficient; enough; ready; prepared
- Tính từ đuôi i profitable (deal, business offer, etc.); beneficial
- Tính từ đuôi i OK; all right; fine; no problem
Câu hỏi thường gặp
いい nghĩa là gì?
いい (tính từ) nghĩa là tốt, được, đủ, hay.
いい đọc là gì?
いい đọc là いい (romaji: ii).