TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

いい

JLPT N5 từ thông dụng
ii giọng máy của trình duyệt

いい nghĩa là tốt, được, đủ, hay.

Nghĩa của いい

Tính từ

  1. khẩu ngữ, thân mật Tốt, được.
  2. khẩu ngữ, chỉ có ở vị ngữ Đủ.
  3. Hay.

Cách chia của いい

Phủ địnhよくない
Quá khứよかった
Quá khứ phủ địnhよくなかった
Thể てよくて
Dạng phó từ (く)よく
Điều kiện (ば)よければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với いい

Câu ví dụ với いい

  • 君の辞書を借りていいですか。 Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không?Tatoeba #178244
  • それを着てみてもいいですか。 Tôi mặc thử cái đó có được không?Tatoeba #204543
  • 何と言ったらいいか・・・。 Tôi không biết nên nói gì cả...Tatoeba #4713
  • 辞書を借りてもいいですか。 Bạn cho mình mượn cuốn từ điển được không ?Tatoeba #149653
  • 私が知る限り、彼はいいやつだ。 Như tôi đã biết thì anh ta thật sự là một chàng trai tốt bụng.Tatoeba #167577
  • もう家に帰っていいですよ。 Bây giờ bạn có thể về nhà.Tatoeba #177554
  • ここに座ってもいいですか。 Tôi ngồi đây được không?Tatoeba #224426
  • あなたの傘を借りていいですか。 Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không?Tatoeba #233274

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i good; excellent; fine; nice; pleasant
  • Tính từ đuôi i sufficient; enough; ready; prepared
  • Tính từ đuôi i profitable (deal, business offer, etc.); beneficial
  • Tính từ đuôi i OK; all right; fine; no problem

Câu hỏi thường gặp

いい nghĩa là gì?

いい (tính từ) nghĩa là tốt, được, đủ, hay.

いい đọc là gì?

いい đọc là いい (romaji: ii).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.