ある
ある nghĩa là có.
Nghĩa của ある
Động từ
- Có.
Cách viết khác: 有る, 在る
Cách chia của ある
| Thể lịch sự (ます) | あります |
| Thể て | あって |
| Quá khứ (た) | あった |
| Phủ định (ない) | ない |
| Ý chí (よう) | あろう |
| Điều kiện (ば) | あれば |
| Bị động | あられる |
| Sai khiến | あらせる |
| Mệnh lệnh | あれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với ある
Câu ví dụ với ある
- 本棚に英和辞典がありますか。 Trên giá sách có cuốn từ điển Anh - Nhật nào không?Tatoeba #81575
- 私は2日間忙しくありません。 Hai ngày nay tôi không bận.Tatoeba #161980
- メアリーは政治に興味がある。 Mary có hứng thú về chính trị.Tatoeba #194590
- それを買うだけのお金がある。 Anh ấy có đủ tiền để mua nó.Tatoeba #204535
- 誰にでも長所と短所がある。 Người nào cũng có cái hay và cái dở của họ.Tatoeba #4870
- 和食を食べたことはありますか。 Bạn ăn đồ Nhật lần nào chưa?Tatoeba #77211
- 郵便局は図書館の隣にある。 Bưu điện ở ngay sát thư viện.Tatoeba #79167
- 彼女はある湖に身投げした。 Cô ấy đã gieo mình xuống một cái hồ nào đó.Tatoeba #93370
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be; to exist; to live
- Động từ to have
- Động từ to be located
- Động từ to be equipped with
- Động từ to happen; to come about
- Trợ động từ to exist (in a completed state); to be (something unchanged in its current state)
Câu hỏi thường gặp
ある nghĩa là gì?
ある (động từ) nghĩa là có.
ある đọc là gì?
ある đọc là ある (romaji: aru).