見る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
見る nghĩa là thấy, nhìn, nhìn thấy.
Nghĩa của 見る
Động từ
- Thấy, nhìn, nhìn thấy, ngó.
Cách viết khác: 観る, 視る, 覧る
Cách chia của 見る
| Thể lịch sự (ます) | 見ます |
| Thể て | 見て |
| Quá khứ (た) | 見た |
| Phủ định (ない) | 見ない |
| Khả năng | 見られる |
| Ý chí (よう) | 見よう |
| Điều kiện (ば) | 見れば |
| Bị động | 見られる |
| Sai khiến | 見させる |
| Mệnh lệnh | 見ろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 見る
Từ ghép có 見る
Câu ví dụ với 見る
- 私は彼が野球をするのを見た。 Tôi đã xem anh ấy chơi bóng chày.Tatoeba #154391
- 私は彼が部屋に入るのを見た。 Tôi đã thấy anh ấy bước vào phòng.Tatoeba #154400
- 昨日の朝たくさんの鳥を見た。 Hôm qua tôi nhìn thấy rất nhiều chim.Tatoeba #170032
- 10ページの注釈を見なさい。 Nhìn vào phần chú giải trang 10.Tatoeba #236075
- 彼女は憎しみをこめて彼を見た。 Cô ấy đã nhìn anh ấy với sự căm ghét.Tatoeba #88155
- 彼が部屋にはいるのを見た。 Tôi nhìn thấy anh ấy đi vào trong phòng.Tatoeba #119508
- あなたはテレビを見ますか。 Bạn có xem TV không?Tatoeba #232511
- 驚かない所をみると知ってたのね。 Anh có vẻ không bất ngờ nhỉ, chắc anh đã biết cả rồi.Tatoeba #4988
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to see; to look; to watch; to view; to observe
- Động từ to examine; to look over; to assess; to check; to judge
- Động từ to look after; to attend to; to take care of; to keep an eye on
- Động từ to experience; to meet with (misfortune, success, etc.)
- Trợ động từ to try ...; to have a go at ...; to give ... a try
- Trợ động từ to see (that) ...; to find (that) ...
Câu hỏi thường gặp
見る nghĩa là gì?
見る (động từ) nghĩa là thấy, nhìn, nhìn thấy.
見る đọc là gì?
見る đọc là みる (romaji: miru).