十
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
十 nghĩa là mười, chục.
Nghĩa của 十
Số từ
- Mười, chục.
Cách viết khác: 10, 拾, 什, 一〇, とお, と
Từ ghép có 十
- 十分 — Đủ, đầy đủ.
- 十五 — Mười lăm.
- 十一 — Mười một.
- 十字架 — Thánh giá.
- 十七 — Mười bảy; 17.
- 十字路 — Ngã tư, ngã ba.
- 十年 — Thập niên, thập kỷ.
- 十六 — Mười sáu.
- 十九 — Mười chín.
- 十三 — Mười ba.
- 十二 — Mười hai.
- 十八 — Mười tám.
- 十四 — Mười bốn.
- 十億 — Một tỉ, tỉ.
- 十字 — Thập tự.
- 十種競技 — Mười môn phối hợp.
- 十二指腸 — Tá tràng.
- 十干 — Thập Can.
- 十字街 — Ngã tư, ngã ba.
- 十戒 — Mười điều răn.
- 十六分音符 — Móc kép, nốt móc kép, móc đôi.
- 十二面体 — Khối mười hai mặt.
- 十勝 — Thị trấn thuộc phó tỉnh Tokachi, Hokkaidō, Nhật Bản.
Câu ví dụ với 十
- 彼女はだいたい私と同じ年だ。 Cô ấy tầm tuổi tôi.Tatoeba #92204
- 彼は古い車を新車と交換した。 Anh ta đổi chiếc xe cũ của mình với một chiếc mới.Tatoeba #107556
- 自分を何様だと思ってるんだ? Bạn nghĩ bạn là ai?Tatoeba #150002
- 雨が降ると彼女は憂鬱になる。 Mỗi khi trời mưa, cô ấy lại trở nên buồn rầu.Tatoeba #189705
- 医師たちは病気と闘っている。 Các bác sĩ đang chiến đấu với bệnh tật.Tatoeba #190948
- はい、社長さんと話しました。 Vâng, tôi đã nói chuyện với giám đốc rồi.Tatoeba #198368
- その山を私たちは剣岳と呼ぶ。 Chúng tôi gọi ngọn núi đó là Tsurugidake.Tatoeba #210437
- あんまり心配すると禿げるよ。 Âu lo nhiều quá thì sẽ hói đầu đấy.Tatoeba #230316
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ ten; 10
- Danh từ ten years of age
- Danh từ book containing a collection of poems (cổ)
Câu hỏi thường gặp
十 nghĩa là gì?
十 (số từ) nghĩa là mười, chục.
十 đọc là gì?
十 đọc là じゅう (romaji: jū).
Âm Hán Việt của 十 là gì?
Âm Hán Việt của 十 là "thập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.