TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

十(じゅう)

JLPT N5 từ thông dụng
じゅうjū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẬP 十 thập

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

十 nghĩa là mười, chục.

Nghĩa của 十

Số từ

  1. Mười, chục.

Cách viết khác: 10, 拾, 什, 一〇, とお, と

Từ ghép có 十

Câu ví dụ với 十

  • 彼女はだいたい私と同じ年だ。 Cô ấy tầm tuổi tôi.Tatoeba #92204
  • 彼は古い車を新車と交換した。 Anh ta đổi chiếc xe cũ của mình với một chiếc mới.Tatoeba #107556
  • 自分を何様だと思ってるんだ? Bạn nghĩ bạn là ai?Tatoeba #150002
  • 雨が降ると彼女は憂鬱になる。 Mỗi khi trời mưa, cô ấy lại trở nên buồn rầu.Tatoeba #189705
  • 医師たちは病気と闘っている。 Các bác sĩ đang chiến đấu với bệnh tật.Tatoeba #190948
  • はい、社長さんと話しました。 Vâng, tôi đã nói chuyện với giám đốc rồi.Tatoeba #198368
  • その山を私たちは剣岳と呼ぶ。 Chúng tôi gọi ngọn núi đó là Tsurugidake.Tatoeba #210437
  • あんまり心配すると禿げるよ。 Âu lo nhiều quá thì sẽ hói đầu đấy.Tatoeba #230316

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ ten; 10
  • Danh từ ten years of age
  • Danh từ book containing a collection of poems (cổ)

Câu hỏi thường gặp

十 nghĩa là gì?

十 (số từ) nghĩa là mười, chục.

十 đọc là gì?

十 đọc là じゅう (romaji: jū).

Âm Hán Việt của 十 là gì?

Âm Hán Việt của 十 là "thập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.