絵
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
絵 nghĩa là bức vẽ, thiết lập kế hoạch, hình ảnh.
Nghĩa của 絵
Danh từ
- Bức vẽ.
- Thiết lập kế hoạch.
- Hình ảnh.
- Hình vẽ, hình họa, bức tranh.
Cách viết khác: 画, が
Từ ghép có 絵
Câu ví dụ với 絵
- 正義が行動によって表される。 Sự chính nghĩa được thể hiện qua hành động.Tatoeba #74747
- 冷たいビールが飲みたいなあ! Muốn uống bia lạnh quá!Tatoeba #77671
- 明日は店が閉まっていますよ。 Ngày mai quán sẽ đóng cửa đấy.Tatoeba #80411
- 本棚に英和辞典がありますか。 Trên giá sách có cuốn từ điển Anh - Nhật nào không?Tatoeba #81575
- 彼女は和服の方が良く似合う。 Cô ấy hợp với quần áo Nhật Bản hơn nhiều.Tatoeba #86196
- 彼女は短いスカートが好きだ。 Cô ấy thích váy ngắn.Tatoeba #87957
- 彼らが先週忙しかったですか。 Tuần trước họ bận à?Tatoeba #98684
- 彼はこのごろ頭がぼけてきた。 Dạo này ông ta đã trở nên lẩm cẩm.Tatoeba #113803
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ picture; drawing; painting; sketch
- Danh từ image (TV, film, etc.); picture; footage
Câu hỏi thường gặp
絵 nghĩa là gì?
絵 (danh từ) nghĩa là bức vẽ, thiết lập kế hoạch, hình ảnh.
絵 đọc là gì?
絵 đọc là え (romaji: e).
Âm Hán Việt của 絵 là gì?
Âm Hán Việt của 絵 là "hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.