Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng ま — trang 11
2.419 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng ま, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 11/13
- マルウェアmã độc, phần mềm độc hại
- マルガリータ
- マルキシストMác-xít
- マルキシズムchủ nghĩa mác
- マルクmác
- マルクス主義マルクスしゅぎchủ nghĩa mác
- マルクスレーニン主義マルクスレーニンしゅぎChủ nghĩa mác-lênin
- マルコによる福音書マルコによるふくいんしょ
- マルタMan-ta
- マルタ共和国マルタきょうわこくcộng hòa malta
- マルタ語マルタごtiếng malta
- マルターゼ
- マルチ
- マルチ商法マルチしょうほうbán hàng đa cấp, tiếp thị đa cấp
- マルチナショナル
- マルチパンbánh hạnh nhân
- マルチメディアđa phương tiện
- マルチーズchó malta
- マルトースđường mạch nha, mạch nha
- マルメロmộc qua
- マレMa-lê
- マレーぐまgấu chó
- マレー語マレーごtiếng mã lai, tiếng malaysia
- マレーシアmã lai
- マロン
- マン
- マンガンmangan
- マングローブcây ngập mặn, thực vật ngập mặn
- マングース(cầy) mangut
- マンコlồn
- マンゴスチンmăng cụt
- マンゴーxoài, quả xoài
- マンション
- マンスリー
- マンチェスターMan-chét-xtơ
- マンツーマン
- マント
- 饅頭マントウmàn thầu
- マントラMạn-đát-la
- マントル
- マンドリルkhỉ mặt chó
- マンドリン
- マンネリ
- マンハッタンmã nhật tân
- マンパワー
- マンホール
- マンボ
- マンモスvoi ma mút, ma mút
- マーカー
- マーガリンbơ thực vật
- マーキュリーsao thủy
- マーキングペンđánh dấu
- マーク
- マークアップ言語マークアップげんごngôn ngữ đánh dấu
- マークシート
- マーケットchợ, thị trường
- マーケティング
- マーシャル諸島マーシャルしょとうQuần đảo Mác-san
- 麻雀マージャンmạt chược
- マージン
- マースsao hoả, hoả tinh, sao hỏa
- MERSマーズ
- マーチ
- マート
- マーブルđá hoa, cẩm thạch
- 麻婆マーボー
- 麻婆豆腐マーボーどうふ
- マーマレードmứt cam
- マーメイド
- マーモットmacmôt
- マーリン
- マールスsao hoả, hoả tinh, thần chiến tranh
- ミmi
- ミイラxác ướp
- ミカ書ミカしょmicae
- ミキサーmáy xay sinh tố, máy xay
- ミクロ
- ミクロ経済学ミクロけいざいがくKinh tế học vi mô
- ミクロネシアtiểu đảo
- ミクロネシア連邦ミクロネシアれんぽうLiên bang Mi-crô-nê-di
- ミクロネーションvi quốc gia
- ミクロン
- ミグ
- ミサthánh lễ, lễ mét
- ミサイルđạn tự hành
- ミシガン
- ミシンmáy may, máy khâu
- ミスlỗi
- ミスコンテストcuộc thi sắc đẹp
- ミスタイプlỗi in ấn
- ミスター
- ミステリアス
- ミステリーbí ẩn, huyền bí
- ミスプリント
- ミスマッチ
- ミズ
- ミズーリMít-xu-ri
- ミセス
- ミゼットrất nhỏ, chú lùn
- ミックス
- ミッション
- ミット
- ミッドナイト
- ミッドフィルダーtiền vệ
- ミツバチ
- ミディ
- ミトコンドリア
- ミドル
- ミドル級ミドルきゅう
- ミドルネームTên đệm, tên lót
- ミドルホール
- ミナミカゼgió nam
- ミニ
- ミニ新幹線ミニしんかんせんMini-shinkansen (tuyến đường sắt thông thường của Nhật Bản đã được nâng cấp để cho phép sử dụng dịch vụ tàu shinkansen)
- ミニコミ
- ミニスカートváy ngắn
- ミニチュア
- ミニディスク
- ミニバッファ
- ミニバン
- ミニブログtiểu blog, blog vi mô
- ミニマム
- ミネソタ
- ミネラル
- ミネラルウォーターnước khoáng
- ミノ
- ミミズgiun, trùn
- ミミック
- ミャオ語ミャオごTiếng h'mông
- 苗族ミャオぞくH'Mông
- ミャンマーmiến điện, myanmar
- ミャンマー語ミャンマーごtiếng myanma, tiếng miến điện
- ミャンマー連邦共和国ミャンマーれんぽうきょうわこくCộng hòa Liên bang Myanmar
- ミュンヘン
- ミュー粒子ミューりゅうし
- ミュージアム
- ミュージカルnhạc kịch
- ミュージシャン
- ミュージックâm nhạc
- ミューズ
- ミュールla
- ミラクル
- ミラー
- ミラージュ
- ミリ
- ミリ秒ミリびょうmột phần nghìn giây
- ミリオネアtriệu phú
- ミリオン
- ミリオンセラー
- ミリグラム
- ミリタリズムchủ nghĩa quân phiệt
- ミリタリールック
- ミリバールmilibarơ
- ミリメートルmilimét
- ミリリットル
- ミル
- ミルウォーキー
- ミルクsữa
- ミルクセーキsữa lắc, loại kem sưa, trộn
- ミルクティーtrà sữa
- ミルフィーユbánh minfơi, bánh minphơi
- ミレニアムthiên niên kỷ
- ミンクchồn nâu
- ミンサー
- ミンスクminh tư khắc
- ミンダナオ島ミンダナオとうMindanao
- ミンチ
- ミント
- ミーアキャットcầy vằn bụng đỏ
- ミーイズム
- ミーティングhội nghị, hội họp
- ミート
- ミートボールthịt viên, mọc
- ミーハー
- ミームコインMemecoin
- ミール
- ムエタイmuay thái
- ムカジcon rết
- ムカムカ
- ムスタング
- ムスリムngười hồi, hồi giáo, hồi
- ムチroi
- ムッと
- ムハンマド
- ムババーネMơ-ba-ban
- ムラムラ
- ムラート
- ムンバイmạnh mãi
- ムース
- ムーディー
- ムード
- ムービー
- ムーブメント
- ムーラン
- ムール
- ムール貝ムールがい
- ムーンmặt trăng
- ムーンウォーク
- メアドĐịa chỉ thư điện tử
- メイクđồ trang điểm