TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ミッドフィルダー

middofirudā giọng máy của trình duyệt

ミッドフィルダー nghĩa là tiền vệ.

Nghĩa của ミッドフィルダー

Danh từ

  1. Tiền vệ.

Cách viết khác: ミッドフィールダー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ midfielder (soccer)

Câu hỏi thường gặp

ミッドフィルダー nghĩa là gì?

ミッドフィルダー (danh từ) nghĩa là tiền vệ.

ミッドフィルダー đọc là gì?

ミッドフィルダー đọc là ミッドフィルダー (romaji: middofirudā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.