ミート
từ thông dụng
mīto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ミート
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meat
Từ ghép có ミート
- ミートボール — Thịt viên, mọc.