TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

麻婆(まーぼー)

từ thông dụng
マーボーmābō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MA BÀ 麻 ma·婆 bà

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ma bà” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 麻婆

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mapo (style of dish); dish featuring minced meat stir-fried and seasoned with chili bean paste (e.g. mabo nasu)
  • Danh từ mapo tofu (spicy Sichuan dish of tofu and minced meat); mabo tofu (viết tắt)

Cách viết khác: マーボ

Từ liên quan với 麻婆

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.