TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マルキシズム

tên riêng
marukishizumu giọng máy của trình duyệt

マルキシズム nghĩa là chủ nghĩa mác.

Nghĩa của マルキシズム

Danh từ riêng

  1. Chủ nghĩa mác.

Cách viết khác: マルクシズム

Từ liên quan với マルキシズム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Marxism

Câu hỏi thường gặp

マルキシズム nghĩa là gì?

マルキシズム (danh từ riêng) nghĩa là chủ nghĩa mác.

マルキシズム đọc là gì?

マルキシズム đọc là マルキシズム (romaji: marukishizumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.