TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ミンスク

tên riêng
minsuku giọng máy của trình duyệt

ミンスク nghĩa là minh tư khắc.

Nghĩa của ミンスク

Danh từ riêng

  1. Min-xcơ, Minh Tư Khắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Minsk (Belarus)

Câu hỏi thường gặp

ミンスク nghĩa là gì?

ミンスク (danh từ riêng) nghĩa là minh tư khắc.

ミンスク đọc là gì?

ミンスク đọc là ミンスク (romaji: minsuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.