TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ミーアキャット

mīakyatto giọng máy của trình duyệt

ミーアキャット nghĩa là cầy vằn bụng đỏ.

Nghĩa của ミーアキャット

Danh từ

  1. Cầy vằn bụng đỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meerkat (Suricata suricatta); suricate

Câu hỏi thường gặp

ミーアキャット nghĩa là gì?

ミーアキャット (danh từ) nghĩa là cầy vằn bụng đỏ.

ミーアキャット đọc là gì?

ミーアキャット đọc là ミーアキャット (romaji: mīakyatto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.